

| [INT CF-] Kolos Kovalivka |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 1 | 3 | 14 | 10 | 7 | 33.3% |
| [INT CF-] FK Epitsentr Dunayivtsi |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 9 | 8 | 33.3% |
| Kolos Kovalivka |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Kolos Kovalivka |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 19-07-25 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 18-07-25 | 3 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 11-07-25 | 7 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 05-07-25 | 3 - 2 (1 - 1) | 3 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 29-06-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| UKR D1 | 24-05-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 4 - 2 | -0.81 | -0.20 | -0.11 | H | 0.80 | 1.5 | 0.96 | T | X |
| UKR D1 | 17-05-25 | 2 - 1 (0 - 1) | 3 - 4 | -0.29 | -0.33 | -0.49 | T | 0.99 | -0.25 | 0.77 | T | T |
| UKR D1 | 11-05-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 8 - 1 | -0.50 | -0.34 | -0.28 | T | 1.00 | 0.5 | 0.82 | T | X |
| UKR D1 | 04-05-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 2 | -0.45 | -0.34 | -0.33 | H | 0.96 | 0.25 | 0.86 | T | X |
| UKR D1 | 27-04-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 6 - 7 | -0.33 | -0.34 | -0.45 | H | 0.85 | -0.25 | 0.97 | B | H |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 25%
| FK Epitsentr Dunayivtsi |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 22-07-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 6 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 22-07-25 | 4 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 15-07-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 4 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 10-07-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 8 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 06-07-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| UKR D2 | 24-05-25 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| UKR D2 | 17-05-25 | 1 - 3 (1 - 2) | 13 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| UKR D2 | 10-05-25 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| UKR D2 | 02-05-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 7 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| UKR D2 | 27-04-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 8 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Kolos Kovalivka |
| Kolos Kovalivka |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| INT CF | 26-07-2025 | Chủ | UCSA | 0 Ngày |
| UKR D1 | 01-08-2025 | Chủ | Kryvbas | 6 Ngày |
| UKR D1 | 09-08-2025 | Khách | Polissya Zhytomyr | 14 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| UKR D1 | 03-08-2025 | Chủ | FC Shakhtar Donetsk | 8 Ngày |
| UKR D1 | 09-08-2025 | Khách | LNZ Cherkasy | 14 Ngày |
| UKR D1 | 16-08-2025 | Chủ | Dynamo Kyiv | 21 Ngày |