

| [Isthmian League Premier Division-18] Carshalton Athletic FC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | 9 | 13 | 18 | 60 | 73 | 40 | 18 | 22.5% |
| 20 | 5 | 8 | 7 | 30 | 34 | 23 | 18 | 25.0% |
| 20 | 4 | 5 | 11 | 30 | 39 | 17 | 18 | 20.0% |
| 6 | 3 | 0 | 3 | 11 | 8 | 9 | 50.0% |
| [Isthmian League Premier Division-6] Dartford |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | 20 | 11 | 9 | 77 | 50 | 71 | 6 | 50.0% |
| 20 | 14 | 4 | 2 | 49 | 19 | 46 | 2 | 70.0% |
| 20 | 6 | 7 | 7 | 28 | 31 | 25 | 10 | 30.0% |
| 6 | 4 | 1 | 1 | 10 | 6 | 13 | 66.7% |
| Carshalton Athletic FC |
| Chủ - Khách |
|---|
| DartfordCarshalton Athletic FC |
| DartfordCarshalton Athletic FC |
| Carshalton Athletic FCDartford |
| Carshalton Athletic FCDartford |
| DartfordCarshalton Athletic FC |
| Carshalton Athletic FCDartford |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG RYM | 23-08-25 | 4 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| ENG RYM | 26-04-25 | 1 - 4 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| ENG RYM | 24-08-24 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| INT CF | 20-07-21 | 1 - 3 (0 - 3) | 4 - 9 | -0.28 | -0.24 | -0.60 | B | 0.86 | -0.75 | 0.84 | B | T |
| ENG RYM | 23-01-10 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| ENG RYM | 19-09-09 | 0 - 4 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 6 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:17% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Carshalton Athletic FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG RYM | 21-03-26 | 4 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG RYM | 14-03-26 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG RYM | 07-03-26 | 3 - 1 (1 - 1) | 4 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG RYM | 28-02-26 | 2 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG RYM | 24-02-26 | 2 - 1 (2 - 1) | 1 - 8 | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG RYM | 21-02-26 | 1 - 2 (1 - 1) | 4 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG RYM | 14-02-26 | 3 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG RYM | 31-01-26 | 2 - 2 (1 - 2) | 5 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG RYM | 24-01-26 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG RYM | 17-01-26 | 0 - 4 (0 - 3) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Dartford |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG RYM | 21-03-26 | 4 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG RYM | 14-03-26 | 2 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG RYM | 10-03-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 9 | -0.36 | -0.29 | -0.49 | 0.87 | -0.25 | 0.83 | X | ||
| ENG RYM | 07-03-26 | 3 - 1 (2 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG RYM | 03-03-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 1 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG RYM | 28-02-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG RYM | 21-02-26 | 1 - 1 (0 - 0) | 6 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG RYM | 14-02-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG RYM | 31-01-26 | 3 - 2 (2 - 1) | 2 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG RYM | 24-01-26 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 0%
| Carshalton Athletic FC |
| Carshalton Athletic FC |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ENG RYM | 06-04-2026 | Khách | Dulwich Hamlet | 2 Ngày |
| ENG RYM | 11-04-2026 | Chủ | Brentwood Town | 7 Ngày |
| ENG RYM | 18-04-2026 | Khách | Aveley | 14 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ENG RYM | 06-04-2026 | Chủ | Chatham Town | 2 Ngày |
| ENG RYM | 11-04-2026 | Khách | Canvey Island | 7 Ngày |
| ENG RYM | 18-04-2026 | Khách | Chichester City | 14 Ngày |

