| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [AUS-S Women's Premier League-] Modbury Vista (w) |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 0 | 3 | 3 | 8 | 20 | 3 | 0.0% |
| [AUS-S Women's Premier League-] MetroStars (W) |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 0 | 0 | 3 | 3 | 14 | 0 | 0.0% |
| Modbury Vista (w) |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Modbury Vista (w) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| FFSA WPL | 20-03-26 | 2 - 1 (0 - 0) | 2 - 5 | -0.71 | -0.20 | -0.20 | B | 0.82 | 1.25 | 0.88 | T | X |
| FFSA WPL | 14-03-26 | 2 - 2 (1 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
| FFSA WPL | 06-03-26 | 1 - 1 (1 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
| INT CF | 19-02-23 | 1 - 8 (0 - 3) | 1 - 3 | -0.18 | -0.17 | -0.80 | B | 0.93 | -1.75 | 0.77 | B | T |
| FFSA WPL | 26-08-22 | 2 - 6 (1 - 5) | - | -0.29 | -0.21 | -0.62 | B | 0.88 | -0.75 | 0.82 | B | T |
| FFSA WPL | 20-08-22 | 1 - 1 (1 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
| FFSA WPL | 07-08-22 | 1 - 1 (1 - 0) | 0 - 10 | -0.34 | -0.27 | -0.51 | H | 0.87 | -0.5 | 0.95 | B | X |
| FFSA WPL | 29-07-22 | 2 - 4 (2 - 1) | 4 - 5 | -0.07 | -0.10 | -0.95 | B | 0.96 | -3 | 0.80 | B | T |
| FFSA WPL | 22-07-22 | 3 - 3 (1 - 3) | 3 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
| FFSA WPL | 09-07-22 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 4 | -0.81 | -0.18 | -0.16 | B | 0.76 | 1.75 | 0.94 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 5 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 50%
| MetroStars (W) |
| Chủ - Khách |
|---|
| MetroStars (W)Adelaide University (W) |
| West Adelaide (W)MetroStars (W) |
| MetroStars (W)Salisbury Inter (W) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| FFSA WPL | 21-03-26 | 2 - 5 (1 - 3) | 5 - 3 | -0.40 | -0.24 | -0.49 | 0.82 | -0.25 | 0.88 | T | ||
| FFSA WPL | 13-03-26 | 5 - 1 (4 - 0) | 8 - 4 | -0.98 | -0.09 | -0.05 | 0.79 | 3.25 | 0.97 | T | ||
| FFSA WPL | 07-03-26 | 0 - 4 (0 - 1) | 1 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 3 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: 100%
| Modbury Vista (w) |
| Modbury Vista (w) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||