

| [LUX Cup-] Fola Esch |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 6 | 0 | 0 | 24 | 2 | 18 | 100.0% |
| [LUX Cup-] Rodange 91 |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 0 | 3 | 9 | 7 | 9 | 50.0% |
| Fola Esch |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 31-01-26 | 1 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| LUX D1 | 16-02-25 | 1 - 5 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| LUX D1 | 18-08-24 | 3 - 1 (1 - 1) | 6 - 5 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| LUX D1 | 19-03-22 | 8 - 0 (4 - 0) | 6 - 4 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| LUX D1 | 26-09-21 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| LUX D1 | 16-05-21 | 2 - 1 (0 - 0) | 0 - 11 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| LUX D1 | 28-02-21 | 4 - 1 (2 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| INT CF | 19-01-21 | 2 - 0 (1 - 0) | 10 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| LUX D1 | 03-11-19 | 5 - 0 (3 - 0) | 9 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| LUX D1 | 10-05-18 | 7 - 1 (3 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 0 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Fola Esch |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| LUX D2 | 11-04-26 | 0 - 4 (0 - 2) | 5 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| LUX Cup | 04-03-26 | 3 - 1 (1 - 1) | 0 - 8 | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 15-02-26 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 07-02-26 | 5 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 31-01-26 | 1 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 28-01-26 | 6 - 0 (4 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 24-01-26 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 18-01-26 | 0 - 8 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 17-01-26 | 3 - 4 (2 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 14-01-26 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Rodange 91 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| LUX D1 | 12-04-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 04-04-26 | 3 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 22-03-26 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 14-03-26 | 1 - 3 (1 - 2) | 5 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 08-03-26 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| LUX Cup | 04-03-26 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 28-02-26 | 3 - 3 (1 - 1) | 3 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 22-02-26 | 0 - 6 (0 - 3) | 1 - 10 | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 15-02-26 | 1 - 4 (1 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 08-02-26 | 1 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Fola Esch |
| Fola Esch |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| LUX D1 | 26-04-2026 | Khách | Progres Niedercorn | 4 Ngày |
| LUX D1 | 03-05-2026 | Chủ | UN Kaerjeng 97 | 11 Ngày |
| LUX D1 | 10-05-2026 | Khách | Atert Bissen | 18 Ngày |
Dữ liệu đang được cập nhật
Dữ liệu đang được cập nhật