| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [BLR First League-14] Osipovichy |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 1 | 14 | 0.0% |
| 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 9 | 0.0% |
| 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 15 | 0.0% |
| 6 | 2 | 0 | 4 | 10 | 11 | 6 | 33.3% |
| [BLR First League-12] Ostrowitz |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 | 12 | 0.0% |
| 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 14 | 0.0% |
| 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 7 | 0.0% |
| 6 | 1 | 0 | 5 | 5 | 16 | 3 | 16.7% |
| Osipovichy |
| Chủ - Khách |
|---|
| OsipovichyOstrowitz |
| OstrowitzOsipovichy |
| OsipovichyOstrowitz |
| OstrowitzOsipovichy |
| OsipovichyOstrowitz |
| OstrowitzOsipovichy |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BLR D2 | 11-10-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 5 - 4 | -0.18 | -0.22 | -0.76 | B | 0.94 | -1.25 | 0.76 | B | X |
| BLR D2 | 07-06-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 12 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| BLR D2 | 17-09-23 | 1 - 3 (1 - 0) | 4 - 10 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| BLR D2 | 13-05-23 | 2 - 4 (0 - 1) | 8 - 4 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| BLR D2 | 15-10-22 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| BLR D2 | 11-06-22 | 3 - 1 (0 - 0) | - | -0.86 | -0.18 | -0.11 | B | 0.75 | -0.57 | 0.95 | B | T |
Thống kê 6 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:17% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 50%
| Osipovichy |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 28-03-26 | 2 - 1 (1 - 0) | 5 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 21-03-26 | 1 - 2 (0 - 0) | 1 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 14-03-26 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 11-03-26 | 3 - 0 (3 - 0) | 11 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 04-03-26 | 3 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 21-02-26 | 3 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| BLR D2 | 26-11-25 | 4 - 0 (2 - 0) | 4 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
| BLR D2 | 15-11-25 | 1 - 3 (0 - 1) | 2 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| BLR D2 | 07-11-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 2 - 7 | -0.51 | -0.26 | -0.35 | T | 0.77 | 0.25 | 0.93 | T | H |
| BLR D2 | 01-11-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 9 - 9 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 0 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Ostrowitz |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 28-03-26 | 3 - 1 (3 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 14-03-26 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 21-02-26 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 14-02-26 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 07-02-26 | 2 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 31-01-26 | 8 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| BLR D2 | 22-11-25 | 1 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| BLR D2 | 15-11-25 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| BLR D2 | 08-11-25 | 2 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| BLR D2 | 02-11-25 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 0 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Osipovichy |
| Osipovichy |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| BLR D2 | 10-04-2026 | Khách | Dinamo Minsk Reserves | 6 Ngày |
| BLR D2 | 18-04-2026 | Chủ | Slutsksakhar Slutsk | 14 Ngày |
| BLR D2 | 25-04-2026 | Khách | Energetik-BGU Minsk | 21 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| BLR D2 | 11-04-2026 | Chủ | FK Minsk B | 7 Ngày |
| BLR D2 | 18-04-2026 | Khách | FK Bumprom | 14 Ngày |
| BLR D2 | 25-04-2026 | Chủ | Smorgon FC | 21 Ngày |

