

| [ENLW-] Cheadle Town Stingers (w) |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 2 | 0 | 5 | 1 | 14 | 66.7% |
| [ENLW-] York City Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 13 | 4 | 16.7% |
| Cheadle Town Stingers (w) |
| Chủ - Khách |
|---|
| Cheadle Town Stingers (W)York City (W) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG FA WNLC | 13-11-22 | 2 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Cheadle Town Stingers (w) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENLW | 05-04-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENLW | 01-04-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 8 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENLW | 22-03-26 | 0 - 1 (0 - 1) | 6 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENLW | 11-03-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 10 - 5 | -0.54 | -0.29 | -0.32 | T | 0.85 | 0.5 | 0.85 | T | X |
| ENLW | 22-02-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
| ENLW | 08-02-26 | 1 - 1 (0 - 1) | 5 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG WPR LC | 01-02-26 | 2 - 0 (1 - 0) | 8 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG WPR LC | 25-01-26 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENLW | 14-12-25 | 2 - 2 (2 - 1) | 8 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
| ENLW | 16-11-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 2 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 3 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:88% Tỷ lệ tài: 0%
| York City Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENLW | 29-03-26 | 1 - 5 (1 - 3) | 3 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| ENLW | 22-03-26 | 3 - 1 (1 - 0) | 9 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| ENLW | 18-03-26 | 2 - 0 (1 - 0) | 8 - 1 | -0.96 | -0.13 | -0.06 | 0.95 | 2.5 | 0.75 | X | ||
| ENLW | 18-02-26 | 1 - 1 (0 - 1) | 2 - 4 | -0.42 | -0.26 | -0.46 | 0.94 | 0 | 0.76 | X | ||
| ENLW | 01-02-26 | 0 - 2 (0 - 2) | 2 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| ENLW | 25-01-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG FA WNLC | 18-01-26 | 3 - 0 (3 - 0) | 10 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG FA WNLC | 14-12-25 | 0 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG FA WNLC | 23-11-25 | 3 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENLW | 06-11-25 | 6 - 1 (2 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 0%
| Cheadle Town Stingers (w) |
| Cheadle Town Stingers (w) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||