| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [BRA Youth Championship-] Cianorte U20 |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 0 | 4 | 8 | 11 | 6 | 33.3% |
| [BRA Youth Championship-] Atletico Paranaense Youth |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 5 | 1 | 0 | 14 | 4 | 16 | 83.3% |
| Cianorte U20 |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Cianorte U20 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BNY | 29-03-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| BNY | 14-03-26 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 8 | - | - | - | B | - | - | |||
| BNY | 02-03-26 | 3 - 1 (0 - 1) | 18 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
| BNY | 04-05-24 | 1 - 2 (1 - 0) | 6 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| BNY | 21-04-24 | 2 - 4 (1 - 2) | 4 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| BNY | 15-07-23 | 3 - 1 (1 - 1) | 3 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
| BNY | 30-06-23 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
| BNY | 24-06-23 | 10 - 0 (5 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| BNY | 17-06-23 | 2 - 1 (0 - 0) | 7 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| BNY | 29-04-23 | 4 - 2 (2 - 1) | 4 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Atletico Paranaense Youth |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Bra YL | 08-04-26 | 4 - 3 (1 - 1) | 5 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| Bra YL | 01-04-26 | 1 - 1 (0 - 1) | 11 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| BNY | 26-03-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 9 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| BNY | 21-03-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| BNY | 13-03-26 | 4 - 0 (1 - 0) | 10 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| BNY | 04-03-26 | 3 - 0 (2 - 0) | 8 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| Bra YL | 27-02-26 | 3 - 2 (2 - 0) | 9 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| Bra YL | 24-02-26 | 2 - 0 (1 - 0) | 13 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| Bra YL | 20-02-26 | 3 - 2 (1 - 2) | 6 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| INT FRL | 13-02-26 | 5 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Cianorte U20 |
| Cianorte U20 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Bra YL | 15-04-2026 | Khách | Fortaleza U20 | 4 Ngày |
| Bra YL | 22-04-2026 | Chủ | Sao Paulo Youth | 11 Ngày |
| Bra YL | 26-04-2026 | Khách | America MG (Youth) | 15 Ngày |