| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [SCO Lowland League-] Berwick Rangers |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 7 | 10 | 50.0% |
| [SCO Lowland League-] Stirling University |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 12 | 7 | 33.3% |
| Berwick Rangers |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SCO LL | 08-11-25 | 5 - 2 (1 - 1) | 2 - 2 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SCO LL | 22-02-25 | 3 - 2 (1 - 1) | 6 - 7 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SCO LL | 20-08-24 | 0 - 7 (0 - 4) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SCO LL | 10-02-24 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SCO LL | 05-08-23 | 2 - 2 (2 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| SCO LL | 26-12-22 | 3 - 1 (3 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SCO LL | 04-10-22 | 2 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| SCO LL | 14-12-19 | 1 - 0 (0 - 0) | 1 - 8 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SCO LL | 03-08-19 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 9 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:11% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Berwick Rangers |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SCO LL | 28-03-26 | 2 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| SCO LL | 21-03-26 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SCO LL | 17-03-26 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SCO LL | 14-03-26 | 0 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SCO LL | 07-03-26 | 3 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SCO LL | 28-02-26 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SCO LL | 21-02-26 | 1 - 3 (0 - 0) | 6 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| SCO LLC | 10-02-26 | 1 - 2 (0 - 2) | 8 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| SCO LL | 23-01-26 | 3 - 0 (2 - 0) | 7 - 5 | -0.63 | -0.24 | -0.28 | B | 0.77 | 0.75 | 0.93 | B | X |
| SCO LL | 27-12-25 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 0%
| Stirling University |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SCO LL | 21-03-26 | 0 - 5 (0 - 1) | 2 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| SCO LL | 17-03-26 | 1 - 2 (1 - 1) | 5 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| SCO LL | 07-03-26 | 1 - 1 (1 - 0) | 7 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| SCO LL | 21-02-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| SCO LL | 07-02-26 | 3 - 2 (2 - 0) | 7 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| SCO LL | 24-01-26 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO LL | 02-01-26 | 2 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO LL | 27-12-25 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SRC | 20-12-25 | 4 - 0 (3 - 0) | 5 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
| SCO LL | 13-12-25 | 2 - 3 (1 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Berwick Rangers |
| Berwick Rangers |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||