| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [FIFA W Series-] Indonesia Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 0 | 5 | 4 | 28 | 3 | 16.7% |
| [FIFA W Series-] New Caledonia Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 0 | 4 | 5 | 18 | 6 | 33.3% |
| Indonesia Women |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Indonesia Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| FIFA W Series | 12-04-26 | 1 - 7 (1 - 3) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SEAGW | 17-12-25 | 0 - 2 (0 - 2) | 1 - 9 | -0.07 | -0.09 | -0.99 | B | 0.79 | -4.75 | 0.91 | B | X |
| SEAGW | 14-12-25 | 5 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | 0.78 | 4.25 | 0.92 | B | H |
| SEAGW | 07-12-25 | 1 - 3 (1 - 1) | 1 - 3 | -0.30 | -0.25 | -0.57 | T | 0.95 | -0.5 | 0.75 | T | T |
| SEAGW | 04-12-25 | 8 - 0 (4 - 0) | 8 - 1 | -0.99 | -0.09 | -0.07 | B | 0.85 | 4.25 | 0.85 | B | T |
| INT FRL | 29-11-25 | 0 - 5 (0 - 2) | 4 - 7 | -0.12 | -0.18 | -0.83 | B | 0.92 | -1.75 | 0.90 | B | T |
| INT FRL | 26-11-25 | 2 - 1 (0 - 1) | 1 - 7 | -0.29 | -0.33 | -0.50 | T | -0.99 | -0.25 | 0.75 | T | T |
| AFFWC | 12-08-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 0 - 6 | -0.69 | -0.25 | -0.21 | H | 0.80 | 1 | 0.96 | T | X |
| AFFWC | 09-08-25 | 0 - 7 (0 - 2) | 1 - 17 | - | - | - | B | - | - | |||
| AFFWC | 06-08-25 | 7 - 0 (5 - 0) | 10 - 0 | -0.98 | -0.11 | -0.06 | B | 0.75 | 2.75 | 0.95 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 71%
| New Caledonia Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| FIFA W Series | 12-04-26 | 4 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| WC Qualifying | 05-03-26 | 0 - 4 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| WC Qualifying | 02-03-26 | 2 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| WC Qualifying | 27-02-26 | 5 - 0 (4 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| PACGW | 01-12-23 | 1 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| PACGW | 27-11-23 | 0 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| PACGW | 23-11-23 | 2 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| PACGW | 20-11-23 | 4 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| PACGW | 17-11-23 | 2 - 5 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT FRL | 15-10-23 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||