

| [AUT Landesliga-] FV Austria XIII |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 8 | 8 | 33.3% |
| [AUT Landesliga-] First Vienna 1894 Amateur |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 8 | 5 | 16.7% |
| FV Austria XIII |
| Chủ - Khách |
|---|
| First Vienna 1894 AmateurFV Austria XIII |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| AUS L | 22-11-25 | 2 - 2 (1 - 1) | 5 - 4 | - | - | - | H | - | - | - | ||
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| FV Austria XIII |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| AUS L | 16-05-26 | 3 - 0 (1 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| AUS L | 08-05-26 | 1 - 1 (1 - 1) | 6 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
| AUS L | 25-04-26 | 3 - 0 (2 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| AUS L | 10-04-26 | 3 - 2 (1 - 1) | 5 - 8 | - | - | - | B | - | - | |||
| AUS L | 21-03-26 | 1 - 1 (0 - 1) | 4 - 7 | - | - | - | H | - | - | |||
| AUS L | 14-03-26 | 2 - 0 (1 - 0) | 3 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
| AUS L | 08-03-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 5 | -0.23 | -0.24 | -0.65 | H | 0.82 | -1 | 0.94 | B | X |
| AUS L | 22-11-25 | 2 - 2 (1 - 1) | 5 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
| AUS AC | 11-11-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| AUS L | 07-11-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 0%
| First Vienna 1894 Amateur |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| AUS L | 02-05-26 | 2 - 0 (1 - 0) | 14 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| AUS L | 25-04-26 | 1 - 2 (0 - 0) | 2 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| AUS L | 18-04-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 9 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| AUS L | 11-04-26 | 3 - 1 (0 - 0) | 7 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| AUS L | 15-03-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 9 - 4 | -0.33 | -0.28 | -0.51 | 0.75 | -0.5 | 0.95 | X | ||
| AUS L | 08-03-26 | 2 - 3 (1 - 2) | 5 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| AUS L | 27-02-26 | 1 - 3 (1 - 1) | 2 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 21-01-26 | 3 - 1 (3 - 0) | 5 - 5 | -0.34 | -0.24 | -0.54 | 0.90 | -0.5 | 0.86 | H | ||
| AUS L | 22-11-25 | 2 - 2 (1 - 1) | 5 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
| AUS L | 14-11-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 3 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 0%
| FV Austria XIII |
| FV Austria XIII |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||