

| [ENG Isthmian League One-] Harrow Borough |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 0 | 4 | 2 | 10 | 12 | 4 | 0.0% |
| [ENG Isthmian League One-] South Park |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 9 | 4 | 16.7% |
| Harrow Borough |
| Chủ - Khách |
|---|
| South ParkHarrow Borough |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG FAT | 30-10-21 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 1 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Harrow Borough |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG RL1 | 16-12-25 | 1 - 1 (0 - 1) | - | -0.43 | -0.28 | -0.43 | H | 0.85 | 0 | 0.85 | H | X |
| ENG FAT | 13-12-25 | 3 - 2 (2 - 1) | - | -0.64 | -0.23 | -0.22 | B | 0.97 | 1 | 0.85 | H | T |
| ENG SD1 | 09-12-25 | 2 - 3 (0 - 2) | 7 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG RL1 | 25-11-25 | 3 - 3 (1 - 2) | 7 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG FAT | 15-11-25 | 2 - 2 (2 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG RL1 | 11-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG RL1 | 28-10-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 6 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG FAT | 25-10-25 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG FAT | 04-10-25 | 3 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG FAT | 20-09-25 | 4 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 50%
| South Park |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG SD1 | 10-01-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG SD1 | 27-12-25 | 3 - 1 (2 - 1) | 6 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG RL1 | 14-10-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG SD1 | 08-10-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 7 | -0.38 | -0.28 | -0.49 | 0.81 | -0.25 | 0.89 | X | ||
| ENG SD1 | 23-09-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 6 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG FAT | 06-09-25 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 01-07-25 | 1 - 2 (1 - 2) | 7 - 1 | -0.38 | -0.26 | -0.48 | 0.86 | -0.25 | 0.90 | X | ||
| ENG SD1 | 16-02-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 3 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG FAC | 14-09-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG FAC | 31-08-24 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 0%
| Harrow Borough |
| Harrow Borough |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||