| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [SCO Highland League-13] Forres Mechanics |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | 7 | 5 | 11 | 35 | 50 | 26 | 13 | 30.4% |
| 12 | 3 | 4 | 5 | 18 | 20 | 13 | 12 | 25.0% |
| 11 | 4 | 1 | 6 | 17 | 30 | 13 | 12 | 36.4% |
| 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 14 | 7 | 33.3% |
| [SCO Highland League-6] Banks o Dee |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | 10 | 8 | 4 | 38 | 21 | 38 | 6 | 45.5% |
| 12 | 7 | 3 | 2 | 25 | 11 | 24 | 5 | 58.3% |
| 10 | 3 | 5 | 2 | 13 | 10 | 14 | 10 | 30.0% |
| 6 | 4 | 2 | 0 | 13 | 2 | 14 | 66.7% |
| Forres Mechanics |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SCO HL | 12-04-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 3 - 9 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| SCO HL | 15-02-25 | 2 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SCO HL | 16-03-24 | 4 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SCO HL | 11-11-23 | 2 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| SCO HL | 11-02-23 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SCO HL | 24-09-22 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SCOFAC | 21-09-19 | 1 - 4 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 7 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:14% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Forres Mechanics |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SCOFAC | 27-09-25 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SCO HL | 20-09-25 | 6 - 2 (2 - 1) | 8 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| SCO HL | 10-09-25 | 2 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| SCO HL | 06-09-25 | 0 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SRC | 02-09-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 1 - 8 | - | - | - | T | - | - | |||
| SCO HL | 30-08-25 | 0 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SCO HL | 23-08-25 | 4 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SCO HL | 16-08-25 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SCO HL | 13-08-25 | 1 - 4 (1 - 1) | 8 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| SCO HL | 09-08-25 | 4 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Banks o Dee |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SCOFAC | 27-09-25 | 0 - 3 (0 - 1) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 20-09-25 | 3 - 1 (2 - 1) | 2 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 13-09-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 5 - 15 | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 10-09-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 06-09-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 30-08-25 | 5 - 0 (4 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 23-08-25 | 1 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 16-08-25 | 2 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 13-08-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 6 - 5 | -0.30 | -0.26 | -0.56 | 0.97 | -0.5 | 0.79 | X | ||
| SCO HL | 09-08-25 | 0 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:86% Tỷ lệ tài: 0%
| Forres Mechanics |
| Forres Mechanics |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| SCO HL | 11-10-2025 | Khách | Buckie Thistle FC | 7 Ngày |
| SCO HL | 18-10-2025 | Chủ | Deveronvale | 14 Ngày |
| SCO HL | 01-11-2025 | Khách | Clachnacuddin | 28 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| SCO HL | 11-10-2025 | Chủ | fraserburgh | 7 Ngày |
| SCO HL | 18-10-2025 | Chủ | Inverurie Loco Works | 14 Ngày |
| SCO HL | 01-11-2025 | Khách | Wick Academy | 28 Ngày |

