

| [ENG FA Trophy-] Marine |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 1 | 2 | 6 | 8 | 10 | 50.0% |
| [ENG FA Trophy-] Stocksbridge Park Steels |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 6 | 10 | 50.0% |
| Marine |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG FAC | 17-09-22 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| ENG-N PR | 11-01-14 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| ENG-N PR | 12-10-13 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| ENG-N PR | 24-11-12 | 2 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| ENG-N PR | 27-10-12 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| ENG FAC | 08-09-12 | 0 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| ENG-N PR | 07-01-12 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| ENG-N PR | 13-08-11 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| ENG-N PR | 08-01-11 | 1 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| ENG-N PR | 07-09-10 | 5 - 4 (5 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Marine |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG CN | 04-11-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 9 - 3 | -0.64 | -0.28 | -0.24 | H | 0.79 | 0.75 | 0.91 | T | X |
| ENG CN | 01-11-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 3 | -0.27 | -0.27 | -0.60 | B | 0.84 | -0.75 | 0.86 | B | X |
| ENG CN | 25-10-25 | 1 - 2 (0 - 0) | 13 - 2 | -0.58 | -0.28 | -0.29 | T | 0.91 | 0.75 | 0.79 | T | T |
| ENG CN | 18-10-25 | 1 - 2 (0 - 2) | 12 - 1 | -0.47 | -0.30 | -0.38 | T | 0.94 | 0.25 | 0.76 | T | T |
| ENG CN | 11-10-25 | 0 - 4 (0 - 0) | 4 - 3 | -0.41 | -0.30 | -0.44 | B | 0.92 | 0 | 0.78 | B | T |
| ENG CN | 04-10-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 4 | -0.60 | -0.29 | -0.27 | T | 0.89 | 0.75 | 0.81 | T | X |
| ENG FAC | 27-09-25 | 2 - 3 (0 - 1) | 5 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG CN | 20-09-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 4 - 4 | -0.33 | -0.32 | -0.50 | H | 0.96 | -0.25 | 0.74 | B | X |
| ENG FAC | 13-09-25 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG CN | 06-09-25 | 4 - 1 (3 - 1) | 6 - 3 | -0.52 | -0.30 | -0.33 | B | 0.93 | 0.5 | 0.77 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 50%
| Stocksbridge Park Steels |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG-N PR | 05-11-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG-N PR | 01-11-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 1 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG FAT | 25-10-25 | 0 - 3 (0 - 1) | 4 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG-N PR | 21-10-25 | 2 - 2 (2 - 0) | 3 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG-N PR | 18-10-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 7 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG-N PR | 11-10-25 | 2 - 1 (2 - 0) | 3 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG FAT | 07-10-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 3 - 8 | -0.26 | -0.31 | -0.57 | 0.96 | -0.5 | 0.74 | X | ||
| ENG-N PR | 27-09-25 | 4 - 1 (2 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG-N PR | 20-09-25 | 1 - 2 (1 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG-N PR | 16-09-25 | 2 - 2 (1 - 0) | 4 - 4 | -0.66 | -0.26 | -0.22 | 0.95 | 1 | 0.75 | T | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 50%
| Marine |
| Marine |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ENG CN | 22-11-2025 | Chủ | Oxford City | 7 Ngày |
| ENG CN | 25-11-2025 | Chủ | Kidderminster Harriers | 10 Ngày |
| ENG CN | 29-11-2025 | Khách | Hereford FC | 14 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ENG-N PR | 22-11-2025 | Khách | Ilkeston Town | 7 Ngày |
| ENG-N PR | 29-11-2025 | Chủ | Lancaster City | 14 Ngày |
| ENG-N PR | 06-12-2025 | Chủ | Stockton Town | 21 Ngày |