

| [INT CF-] TeslaStropkov |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 2 | 1 | 16 | 9 | 11 | 50.0% |
| [INT CF-] Izolator Boguchwala |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 1 | 3 | 10 | 9 | 7 | 33.3% |
| TeslaStropkov |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| TeslaStropkov |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 31-01-26 | 1 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| Slo D3 | 02-11-25 | 1 - 5 (0 - 3) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| Slo D3 | 26-10-25 | 4 - 0 (1 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| SVK Cup | 21-10-25 | 2 - 2 (1 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
| Slo D3 | 18-10-25 | 2 - 2 (2 - 2) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| Slo D3 | 12-10-25 | 2 - 1 (0 - 0) | 6 - 8 | - | - | - | T | - | - | |||
| Slo D3 | 05-10-25 | 4 - 3 (2 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SVK Cup | 30-09-25 | 2 - 4 (1 - 2) | 1 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| Slo D3 | 27-09-25 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| Slo D3 | 21-09-25 | 4 - 2 (3 - 1) | 4 - 2 | -0.67 | -0.24 | -0.21 | T | 0.87 | 1 | 0.89 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Izolator Boguchwala |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Pol L3 | 09-11-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 12 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| Pol L3 | 26-10-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 6 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| Pol L3 | 12-10-25 | 0 - 3 (0 - 1) | 7 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| Pol L3 | 28-09-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 8 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| Pol L3 | 10-08-25 | 6 - 1 (4 - 1) | 7 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| Pol L3 | 24-05-25 | 2 - 1 (2 - 1) | 8 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| Pol L3 | 06-04-25 | 0 - 3 (0 - 2) | 6 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| Pol L3 | 23-03-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| Pol L3 | 09-03-25 | 2 - 0 (2 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 15-02-25 | 1 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| TeslaStropkov |
| TeslaStropkov |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||