| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [INT CF-] Hranice KUNZ |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 14 | 5 | 16.7% |
| [INT CF-] Frydlant Nad Ostravici |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 10 | 10 | 50.0% |
| Hranice KUNZ |
| Chủ - Khách |
|---|
| Hranice KUNZFrydlant Nad Ostravici |
| Frydlant Nad OstraviciHranice KUNZ |
| Hranice KUNZFrydlant Nad Ostravici |
| Frydlant Nad OstraviciHranice KUNZ |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CZE CFL | 17-05-24 | 3 - 2 (2 - 1) | 5 - 7 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| CZE CFL | 14-10-23 | 2 - 3 (2 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| CZE CFL | 29-04-23 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| CZE CFL | 01-10-22 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 6 | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 4 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Hranice KUNZ |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CZE CFL | 15-11-25 | 2 - 3 (0 - 2) | 9 - 2 | -0.64 | -0.26 | -0.26 | T | 0.77 | 0.75 | 0.93 | T | T |
| CZE CFL | 07-11-25 | 0 - 4 (0 - 3) | 3 - 1 | -0.29 | -0.27 | -0.58 | B | 0.77 | -0.75 | 0.93 | B | T |
| CZE CFL | 02-11-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 6 - 5 | -0.83 | -0.18 | -0.11 | B | 0.85 | 1.75 | 0.91 | B | X |
| CZE CFL | 26-10-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 6 - 2 | -0.68 | -0.23 | -0.22 | H | 0.79 | 1 | 0.91 | T | X |
| CZE CFL | 17-10-25 | 1 - 3 (1 - 1) | 10 - 3 | -0.44 | -0.28 | -0.40 | B | 0.75 | 0 | 0.95 | B | T |
| CZE CFL | 10-10-25 | 2 - 2 (1 - 1) | 2 - 3 | -0.65 | -0.24 | -0.23 | H | 0.91 | 1 | 0.79 | T | T |
| CZE CFL | 03-10-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 6 - 1 | -0.38 | -0.29 | -0.47 | T | 0.76 | -0.25 | 0.94 | T | T |
| CZE CFL | 27-09-25 | 1 - 3 (1 - 1) | 2 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
| CZE CFL | 19-09-25 | 1 - 3 (0 - 2) | 5 - 3 | -0.36 | -0.29 | -0.47 | B | 0.85 | -0.25 | 0.91 | B | T |
| CZE CFL | 13-09-25 | 3 - 0 (2 - 0) | 10 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 75%
| Frydlant Nad Ostravici |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CZE DFL | 26-10-25 | 6 - 3 (5 - 1) | 4 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| CZE DFL | 12-10-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 5 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| CZE DFL | 08-10-25 | 2 - 2 (0 - 1) | 3 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| CZE DFL | 02-09-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| CZE DFL | 17-08-25 | 3 - 1 (2 - 1) | 1 - 10 | - | - | - | - | - | ||||
| CZEC | 06-08-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| CZE DFL | 03-08-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 1 - 11 | - | - | - | - | - | ||||
| CZE DFL | 08-05-25 | 3 - 1 (1 - 0) | 6 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| CZE DFL | 27-04-25 | 2 - 1 (2 - 1) | 10 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| CZE DFL | 18-04-25 | 3 - 1 (2 - 1) | 7 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Hranice KUNZ |
| Hranice KUNZ |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||