

| [ZA League Cup-] Army Rocket |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % |
| [ZA League Cup-] Casric Stars |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 3 | 11 | 50.0% |
| Army Rocket |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Army Rocket |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Casric Stars |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SAFL | 30-01-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 3 | -0.46 | -0.34 | -0.34 | 0.91 | 0.25 | 0.79 | X | ||
| SAFL | 27-01-26 | 1 - 2 (0 - 1) | - | -0.37 | -0.37 | -0.41 | 0.95 | 0 | 0.75 | T | ||
| SAFL | 21-01-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 9 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| SAFL | 06-12-25 | 4 - 0 (1 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| SALC | 02-12-25 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SAFL | 29-11-25 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SAFL | 22-11-25 | 3 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SAFL | 07-11-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 8 - 5 | -0.57 | -0.33 | -0.25 | 0.76 | 0.5 | 0.94 | X | ||
| SAFL | 02-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| SAFL | 29-10-25 | 1 - 1 (1 - 0) | - | -0.54 | -0.34 | -0.27 | 0.85 | 0.5 | 0.85 | H | ||
Không có dữ liệu
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 33%
| Army Rocket |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
| Army Rocket |
| Hiệp 1 |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| SAFL | 14-02-2026 | Khách | Hungry Lions | 7 Ngày |
| SAFL | 27-02-2026 | Chủ | The Bees FC | 20 Ngày |
| SAFL | 06-03-2026 | Chủ | Pretoria Univ | 27 Ngày |