| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [ZA First League-4] Hungry Lions |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | 13 | 9 | 6 | 37 | 25 | 48 | 4 | 46.4% |
| 14 | 8 | 5 | 1 | 22 | 11 | 29 | 4 | 57.1% |
| 14 | 5 | 4 | 5 | 15 | 14 | 19 | 3 | 35.7% |
| 6 | 4 | 2 | 0 | 12 | 6 | 14 | 66.7% |
| [ZA First League-6] Upington City |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | 10 | 8 | 10 | 35 | 31 | 38 | 6 | 35.7% |
| 14 | 8 | 3 | 3 | 26 | 16 | 27 | 6 | 57.1% |
| 14 | 2 | 5 | 7 | 9 | 15 | 11 | 10 | 14.3% |
| 6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 10 | 5 | 16.7% |
| Hungry Lions |
| Chủ - Khách |
|---|
| Upington CityHungry Lions |
| Upington CityHungry Lions |
| Hungry LionsUpington City |
| Upington CityHungry Lions |
| Hungry LionsUpington City |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SAFL | 07-12-25 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SAFL | 06-04-25 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SAFL | 13-12-24 | 1 - 1 (0 - 1) | - | -0.54 | -0.32 | -0.29 | H | 0.85 | 0.50 | 0.85 | T | X |
| SAFL | 13-02-24 | 1 - 1 (0 - 1) | - | -0.45 | -0.36 | -0.34 | H | 0.95 | 0.25 | 0.75 | T | T |
| SAFL | 17-09-23 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
Thống kê 5 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 50%
| Hungry Lions |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SAFL | 22-04-26 | 4 - 2 (1 - 0) | - | -0.49 | -0.36 | -0.30 | T | 0.78 | 0.25 | 0.92 | T | T |
| SAFL | 18-04-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
| SAFL | 11-04-26 | 3 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SAFL | 07-04-26 | 2 - 2 (0 - 2) | 2 - 5 | -0.36 | -0.36 | -0.43 | H | -0.99 | 0 | 0.69 | H | T |
| SAFL | 22-03-26 | 2 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SAFL | 14-03-26 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SAFL | 07-03-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| SAFL | 01-03-26 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SAFL | 14-02-26 | 2 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| SALC | 08-02-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 5 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Upington City |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SAFL | 25-04-26 | 2 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SAFL | 21-04-26 | 2 - 1 (0 - 1) | 4 - 1 | -0.42 | -0.35 | -0.38 | 0.76 | 0 | 0.94 | T | ||
| SAFL | 18-04-26 | 3 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SAFL | 12-04-26 | 0 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SAFL | 08-04-26 | 3 - 1 (1 - 1) | - | -0.49 | -0.36 | -0.30 | 0.80 | 0.25 | 0.90 | T | ||
| SAFL | 01-04-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 3 | -0.41 | -0.35 | -0.39 | 0.81 | 0 | 0.89 | X | ||
| SAFL | 18-03-26 | 0 - 2 (0 - 1) | 9 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| SAFL | 14-03-26 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SAFL | 07-03-26 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SAFL | 28-02-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 67%
| Hungry Lions |
| Hungry Lions |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| SAFL | 10-05-2026 | Khách | Highbury | 8 Ngày |
| SAFL | 17-05-2026 | Chủ | Milford | 15 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| SAFL | 10-05-2026 | Chủ | Casric Stars | 8 Ngày |
| SAFL | 17-05-2026 | Khách | Baroka FC | 15 Ngày |

