So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.79
0
0.91
0.77
2.25
0.93
2.33
3.15
2.48
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
0.97
0
0.73
0.92
3.25
0.78
3.00
2.27
2.66
BET365Sớm
0.80
0
1.00
0.80
2.25
1.00
2.38
3.20
2.70
Live
0.80
0
1.00
0.97
2.5
0.82
2.37
3.20
2.70
Run
-0.73
0
0.55
-0.13
4.5
0.07
1.01
51.00
126.00
188betSớm
0.80
0
0.92
0.78
2.25
0.94
2.33
3.15
2.48
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
0.98
0
0.74
0.93
3.25
0.79
3.00
2.27
2.66
SbobetSớm
0.74
0
1.00
0.74
2.25
1.00
-
-
-
Live
0.76
0
1.00
0.76
2.25
1.00
-
-
-
Run
-0.80
0
0.64
-0.19
4.5
0.05
1.06
6.00
95.00

Bên nào sẽ thắng?

Hapoel Rishon Lezion
ChủHòaKhách
Maccabi Herzliya
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Hapoel Rishon LezionSo Sánh Sức MạnhMaccabi Herzliya
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 44%So Sánh Đối Đầu56%
  • Tất cả
  • 3T 3H 4B
    4T 3H 3B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ISR Leumit League-7] Hapoel Rishon Lezion
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
22877292431736.4%
1154217919445.5%
113351215121227.3%
60334830.0%
[ISR Leumit League-2] Maccabi Herzliya
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
221066342736245.5%
11542201519345.5%
11524141217345.5%
611469416.7%

Thành tích đối đầu

Hapoel Rishon Lezion            
Chủ - Khách
Maccabi HerzliyaHapoel Rishon Lezion
Hapoel Rishon LezionMaccabi Herzliya
Hapoel Rishon LezionMaccabi Herzliya
Hapoel Rishon LezionMaccabi Herzliya
Maccabi HerzliyaHapoel Rishon Lezion
Hapoel Rishon LezionMaccabi Herzliya
Maccabi HerzliyaHapoel Rishon Lezion
Maccabi HerzliyaHapoel Rishon Lezion
Hapoel Rishon LezionMaccabi Herzliya
Hapoel Rishon LezionMaccabi Herzliya
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ISR D229-09-252 - 0
(1 - 0)
2 - 7-0.43-0.31-0.41B0.800.000.90BX
INT CF22-07-252 - 0
(1 - 0)
8 - 3-0.60-0.26-0.26T0.850.750.91TX
ISR D221-04-251 - 3
(1 - 2)
6 - 4-0.50-0.30-0.35B0.760.250.94BT
ISR D217-01-252 - 0
(1 - 0)
7 - 2-0.43-0.32-0.40T0.780.000.92TX
ISR D212-09-242 - 5
(1 - 0)
3 - 2-0.40-0.31-0.41T0.860.000.84TT
ISR D219-02-241 - 2
(0 - 1)
8 - 7-0.45-0.32-0.36B0.990.250.77BT
ISR D205-10-230 - 0
(0 - 0)
4 - 4-0.40-0.31-0.40H0.910.000.93HX
ISR D213-03-182 - 2
(0 - 1)
3 - 6-0.28-0.32-0.52H0.85-0.500.91BT
ISR D204-12-170 - 0
(0 - 0)
3 - 1-0.67-0.25-0.20H0.881.000.88TX
ISR D228-04-171 - 2
(1 - 1)
4 - 3-0.41-0.32-0.39B0.850.000.91BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:44% Tỷ lệ tài: 50%

Thành tích gần đây

Hapoel Rishon Lezion            
Chủ - Khách
Kiryat Yam SCHapoel Rishon Lezion
Hapoel Rishon LezionHapoel Nof HaGalil
Hapoel RaananaHapoel Rishon Lezion
Hapoel Rishon LezionHapoel Afula
Bnei Yehuda Tel AvivHapoel Rishon Lezion
Maccabi Petah Tikva FCHapoel Rishon Lezion
Hapoel Rishon LezionMaccabi Kabilio Jaffa
Hapoel Acre FCHapoel Rishon Lezion
Hapoel Rishon LezionHapoel Hadera
Kafr QasimHapoel Rishon Lezion
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ISR D223-01-262 - 0
(1 - 0)
2 - 7-0.48-0.32-0.35B0.880.250.82BX
ISR D216-01-260 - 0
(0 - 0)
8 - 3-0.47-0.32-0.35H0.880.250.82TX
ISR D209-01-262 - 1
(1 - 0)
3 - 12-0.34-0.32-0.48B0.85-0.250.85BT
ISR D202-01-261 - 1
(0 - 0)
7 - 5-0.65-0.28-0.23H0.760.750.94TX
ISR D219-12-251 - 1
(1 - 1)
5 - 6-0.44-0.32-0.39H0.7500.95HX
ISR D212-12-252 - 1
(1 - 0)
9 - 0-0.74-0.24-0.18B0.901.250.80TT
ISR D205-12-254 - 1
(2 - 0)
7 - 1-0.48-0.30-0.37T0.900.250.80TT
ISR D228-11-251 - 1
(0 - 0)
3 - 6-0.42-0.32-0.41H0.8400.86HX
ISR D210-11-251 - 1
(1 - 0)
6 - 6-0.51-0.31-0.33H0.740.250.96TX
ISR D231-10-253 - 0
(1 - 0)
2 - 7-0.39-0.32-0.44B0.9500.75BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 5 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:45% Tỷ lệ tài: 40%

Maccabi Herzliya            
Chủ - Khách
Maccabi HerzliyaKiryat Yam SC
Bnei Yehuda Tel AvivMaccabi Herzliya
Hapoel Nof HaGalilMaccabi Herzliya
Maccabi HerzliyaHapoel Raanana
Maccabi HerzliyaKfar Saba 1928
Hapoel AfulaMaccabi Herzliya
Bnei Yehuda Tel AvivMaccabi Herzliya
Maccabi HerzliyaMaccabi Petah Tikva FC
Maccabi Kabilio JaffaMaccabi Herzliya
Maccabi HerzliyaHapoel Acre FC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ISR D216-01-261 - 3
(0 - 2)
11 - 10-0.38-0.31-0.450.72-0.250.98T
ISR CUP13-01-260 - 0
(0 - 0)
4 - 4-0.46-0.30-0.360.960.250.80X
ISR D209-01-262 - 1
(0 - 1)
8 - 4-0.35-0.31-0.480.84-0.250.86T
ISR D202-01-260 - 2
(0 - 0)
9 - 0-0.55-0.31-0.290.820.50.88X
ISR CUP26-12-254 - 1
(1 - 0)
3 - 4-0.73-0.24-0.180.901.250.80T
ISR D219-12-251 - 0
(0 - 0)
3 - 4-0.29-0.29-0.570.94-0.50.76X
ISR D215-12-252 - 3
(1 - 0)
5 - 2-0.40-0.31-0.430.9200.78T
ISR D208-12-253 - 1
(1 - 1)
2 - 9-0.30-0.29-0.560.90-0.50.80T
ISR D201-12-250 - 1
(0 - 0)
3 - 5-0.37-0.30-0.480.82-0.250.88X
ISR D207-11-252 - 2
(2 - 0)
6 - 7-0.57-0.30-0.280.760.50.94T

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 60%

Hapoel Rishon LezionSo sánh số liệuMaccabi Herzliya
  • 10Tổng số ghi bàn15
  • 1.0Trung bình ghi bàn1.5
  • 14Tổng số mất bàn14
  • 1.4Trung bình mất bàn1.4
  • 10.0%Tỉ lệ thắng40.0%
  • 50.0%TL hòa20.0%
  • 40.0%TL thua40.0%

Thống kê kèo châu Á

Hapoel Rishon Lezion
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
17XemXem7XemXem2XemXem8XemXem41.2%XemXem7XemXem41.2%XemXem10XemXem58.8%XemXem
7XemXem3XemXem0XemXem4XemXem42.9%XemXem2XemXem28.6%XemXem5XemXem71.4%XemXem
10XemXem4XemXem2XemXem4XemXem40%XemXem5XemXem50%XemXem5XemXem50%XemXem
611416.7%Xem233.3%466.7%Xem
Maccabi Herzliya
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
15XemXem7XemXem0XemXem8XemXem46.7%XemXem8XemXem53.3%XemXem7XemXem46.7%XemXem
8XemXem3XemXem0XemXem5XemXem37.5%XemXem5XemXem62.5%XemXem3XemXem37.5%XemXem
7XemXem4XemXem0XemXem3XemXem57.1%XemXem3XemXem42.9%XemXem4XemXem57.1%XemXem
620433.3%Xem466.7%233.3%Xem
Hapoel Rishon Lezion
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
17XemXem6XemXem4XemXem7XemXem35.3%XemXem5XemXem29.4%XemXem5XemXem29.4%XemXem
7XemXem4XemXem2XemXem1XemXem57.1%XemXem2XemXem28.6%XemXem3XemXem42.9%XemXem
10XemXem2XemXem2XemXem6XemXem20%XemXem3XemXem30%XemXem2XemXem20%XemXem
60240.0%Xem233.3%233.3%Xem
Maccabi Herzliya
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
15XemXem6XemXem3XemXem6XemXem40%XemXem7XemXem46.7%XemXem5XemXem33.3%XemXem
8XemXem4XemXem1XemXem3XemXem50%XemXem5XemXem62.5%XemXem2XemXem25%XemXem
7XemXem2XemXem2XemXem3XemXem28.6%XemXem2XemXem28.6%XemXem3XemXem42.9%XemXem
620433.3%Xem233.3%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Hapoel Rishon LezionThời gian ghi bànMaccabi Herzliya
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 20
    20
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Hapoel Rishon LezionChi tiết về HT/FTMaccabi Herzliya
  • 0
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    20
    20
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
Hapoel Rishon LezionSố bàn thắng trong H1&H2Maccabi Herzliya
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    20
    20
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Hapoel Rishon Lezion
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ISR D206-02-2026KháchIroni Modiin7 Ngày
ISR D213-02-2026KháchHapoel Kfar Shalem14 Ngày
ISR D220-02-2026ChủHapoel Kfar Saba21 Ngày
Maccabi Herzliya
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ISR D206-02-2026ChủHapoel Kfar Shalem7 Ngày
ISR D213-02-2026KháchHapoel Kfar Saba14 Ngày
ISR D220-02-2026ChủHapoel Ramat Gan21 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Hapoel Rishon Lezion
Maccabi Herzliya
Chấn thương

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [8] 36.4%Thắng45.5% [10]
  • [7] 31.8%Hòa27.3% [10]
  • [7] 31.8%Bại27.3% [6]
  • Chủ/Khách
  • [5] 22.7%Thắng22.7% [5]
  • [4] 18.2%Hòa9.1% [2]
  • [2] 9.1%Bại18.2% [4]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    29 
  • Bàn thua
    24 
  • TB được điểm
    1.32 
  • TB mất điểm
    1.09 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    17 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.77 
  • TB mất điểm
    0.41 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.67 
  • TB mất điểm
    1.33 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    34
  • Bàn thua
    27
  • TB được điểm
    1.55
  • TB mất điểm
    1.23
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    20
  • Bàn thua
    15
  • TB được điểm
    0.91
  • TB mất điểm
    0.68
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    6
  • Bàn thua
    9
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    1.50
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 20.00%thắng 2 bàn+10.00% [1]
  • [0] 0.00%thắng 1 bàn20.00% [2]
  • [5] 50.00%Hòa20.00% [2]
  • [2] 20.00%Mất 1 bàn20.00% [2]
  • [1] 10.00%Mất 2 bàn+ 30.00% [3]

Hapoel Rishon Lezion VS Maccabi Herzliya ngày 03-02-2026 - Thông tin đội hình

Thương hiệu: Bongdalu
Website: https://www.theeagerteacher.com/
Địa chỉ: 51 Ng. 353 Đ. Bát Khối, Long Biên, Hà Nội, Việt Nam
Email: [email protected]
SĐT: 0988229111
Hastag: bongdalu, bong da lu, bong da luu, xemtysobongdalu, tructiepbongda, bongdalupc, bongdalu 5, bóng đá lưu, bóng đá lu, bongdalu fun
Liên hệ quảng cáo: @ilsdfhguiert

Bongdalu là chuyên trang thông tin bóng đá, livescore và tỷ lệ kèo chính xác nhất Việt Nam hiện nay. Bongdalu cập nhật thông tin liên tục, nhanh chóng 24/7, đầy đủ các thông tin từ các giải đấu lớn nhỏ trong và ngoài nước, đi kèm là các nhận định, soi kèo, dự đoán tỷ số chuyên sâu và chính xác nhất.