| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [GHA Premier League-4] Bibiani Gold Stars |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | 7 | 1 | 4 | 12 | 13 | 22 | 4 | 58.3% |
| 6 | 6 | 0 | 0 | 9 | 2 | 18 | 1 | 100.0% |
| 6 | 1 | 1 | 4 | 3 | 11 | 4 | 8 | 16.7% |
| 6 | 3 | 0 | 3 | 5 | 11 | 9 | 50.0% |
| [GHA Premier League-9] Young Apostles |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | 4 | 4 | 4 | 11 | 12 | 16 | 9 | 33.3% |
| 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 6 | 11 | 10 | 50.0% |
| 6 | 1 | 2 | 3 | 3 | 6 | 5 | 6 | 16.7% |
| 6 | 3 | 1 | 2 | 6 | 5 | 10 | 50.0% |
| Bibiani Gold Stars |
| Chủ - Khách |
|---|
| Bibiani Gold StarsYoung Apostles |
| Young ApostlesBibiani Gold Stars |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| GHA D1 | 13-04-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| GHA D1 | 10-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
Thống kê 2 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Bibiani Gold Stars |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| GHA D1 | 23-10-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| GHA D1 | 20-10-25 | 3 - 1 (1 - 0) | 1 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
| GHA D1 | 11-10-25 | 3 - 0 (0 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| GHA D1 | 08-10-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| GHA D1 | 04-10-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 10 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
| CAF CL | 28-09-25 | 5 - 0 (2 - 0) | 5 - 2 | -0.76 | -0.24 | -0.12 | B | 0.85 | 1.25 | 0.91 | B | T |
| CAF CL | 20-09-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 4 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| GHA D1 | 13-09-25 | 2 - 1 (2 - 1) | 4 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 24-08-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 8 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
| INT CF | 22-08-25 | 2 - 2 (2 - 1) | 1 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Young Apostles |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| GHA D1 | 12-10-25 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GHA D1 | 05-10-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GHA D1 | 29-09-25 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GHA D1 | 20-09-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| GHA D1 | 14-09-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 6 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| GHA D1 | 08-06-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GHA D1 | 28-05-25 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GHA D1 | 25-05-25 | 3 - 1 (3 - 1) | 2 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| GHA D1 | 18-05-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 8 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| GHA D1 | 04-05-25 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Bibiani Gold Stars |
| Bibiani Gold Stars |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| GHA D1 | 09-11-2025 | Khách | Basake Holy Stars FC | 8 Ngày |
| GHA D1 | 15-11-2025 | Chủ | Karela United FC | 14 Ngày |
| GHA D1 | 22-11-2025 | Khách | Nations FC | 21 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| GHA D1 | 09-11-2025 | Chủ | Bechem United | 8 Ngày |
| GHA D1 | 15-11-2025 | Khách | Heart of Lions | 14 Ngày |
| GHA D1 | 19-11-2025 | Khách | Asante Kotoko FC | 18 Ngày |

