

| [EST Cup-] Hiiumaa |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 0 | 2 | 4 | 5 | 14 | 2 | 0.0% |
| [EST Cup-] Viljandi Tulevik |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 1 | 3 | 13 | 14 | 7 | 33.3% |
| Hiiumaa |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Hiiumaa |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| EST CUP | 02-07-25 | 0 - 3 (0 - 0) | 2 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
| Est WT | 23-02-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| Est WT | 21-02-25 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| Est WT | 09-02-25 | 1 - 4 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| EST CUP | 30-10-24 | 2 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| EST CUP | 21-08-24 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| EST CUP | 23-07-24 | 2 - 6 (2 - 3) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| EST CUP | 21-06-23 | 3 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| EST CUP | 01-07-21 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| EST CUP | 11-08-20 | 3 - 4 (1 - 3) | 4 - 13 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Viljandi Tulevik |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| EST D3 | 11-07-26 | 2 - 0 (1 - 0) | 6 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| EST D3 | 05-07-26 | 2 - 1 (0 - 0) | 14 - 4 | -0.63 | -0.22 | -0.29 | 0.75 | 0.75 | 0.95 | X | ||
| EST D3 | 22-06-26 | 2 - 2 (1 - 0) | 4 - 10 | -0.56 | -0.24 | -0.35 | 0.80 | 0.5 | 0.90 | H | ||
| EST D3 | 19-06-26 | 2 - 3 (2 - 2) | 6 - 1 | -0.63 | -0.22 | -0.30 | 0.78 | 0.75 | 0.92 | T | ||
| EST D3 | 13-06-26 | 3 - 4 (1 - 2) | 5 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| EST D3 | 06-06-26 | 4 - 2 (0 - 1) | 9 - 0 | -0.55 | -0.24 | -0.36 | 0.82 | 0.5 | 0.88 | T | ||
| EST D3 | 28-05-26 | 3 - 1 (2 - 0) | 7 - 1 | -0.57 | -0.24 | -0.34 | 0.75 | 0.5 | 0.95 | X | ||
| EST D3 | 24-05-26 | 3 - 2 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| EST D3 | 16-05-26 | 0 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| EST D3 | 10-05-26 | 4 - 3 (3 - 1) | 7 - 3 | -0.66 | -0.22 | -0.27 | 0.84 | 1 | 0.86 | T | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:78% Tỷ lệ tài: 60%
| Hiiumaa |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
| Hiiumaa |
| Hiệp 1 |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| EST D3 | 25-07-2026 | Chủ | Johvi FC Lokomotiv | 3 Ngày |
| EST D3 | 01-08-2026 | Chủ | Tartu JK Maag Tammeka B | 10 Ngày |
| EST D3 | 08-08-2026 | Khách | Tartu Kalev | 17 Ngày |