

| [INT FRL-] Anguilla Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 1 | 2 | 18 | 13 | 10 | 50.0% |
| [INT FRL-] US Virgin Islands Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 1 | 4 | 2 | 14 | 4 | 16.7% |
| Anguilla Women |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Anguilla Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CNCF GWC | 30-11-23 | 1 - 5 (0 - 3) | 1 - 6 | -0.10 | -0.15 | -0.89 | B | 0.80 | -2.25 | 0.90 | B | T |
| CNCF GWC | 31-10-23 | 5 - 2 (3 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| CNCF GWC | 25-09-23 | 2 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| CNCF GWC | 21-09-23 | 3 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT FRL | 30-07-23 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT FRL | 28-07-23 | 7 - 0 (4 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| CNCF WCQ | 09-04-22 | 0 - 11 (0 - 4) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| CNCF WCQ | 06-04-22 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| CNCF WCQ | 22-02-22 | 5 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| CNCF WCQ | 19-02-22 | 0 - 9 (0 - 4) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| US Virgin Islands Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CNCF GWC | 03-12-23 | 0 - 2 (0 - 0) | 5 - 3 | -0.09 | -0.14 | -0.89 | 0.92 | -2.25 | 0.90 | X | ||
| CNCF GWC | 29-11-23 | 1 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CNCF GWC | 29-10-23 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CNCF GWC | 25-10-23 | 4 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CNCF WCQ | 12-04-22 | 6 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CNCF WCQ | 06-04-22 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CNCF WCQ | 20-02-22 | 0 - 6 (0 - 4) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CNCF WCQ | 16-02-22 | 9 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT FRL | 13-02-22 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| NCAOW | 08-10-19 | 7 - 0 (6 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 0%
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||