

| [CHI Cup-] Marcos Trincado |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % |
| [CHI Cup-] Union Espanola |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 2 | 1 | 15 | 12 | 11 | 50.0% |
| Marcos Trincado |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Marcos Trincado |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Union Espanola |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CHI D1 | 01-06-24 | 4 - 3 (4 - 0) | 2 - 4 | -0.47 | -0.27 | -0.33 | 0.88 | 0.25 | 1.00 | T | ||
| CHI D1 | 24-05-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 8 | -0.48 | -0.28 | -0.32 | 0.85 | 0.25 | -0.97 | X | ||
| CHI D1 | 11-05-24 | 2 - 2 (1 - 1) | 8 - 4 | -0.49 | -0.29 | -0.31 | -0.93 | 0.5 | 0.80 | T | ||
| CHI D1 | 05-05-24 | 1 - 2 (0 - 0) | 2 - 4 | -0.44 | -0.28 | -0.36 | -0.95 | 0.25 | 0.83 | T | ||
| CHI D1 | 26-04-24 | 2 - 2 (1 - 1) | 3 - 6 | -0.49 | -0.29 | -0.30 | -0.95 | 0.5 | 0.83 | T | ||
| CHI D1 | 21-04-24 | 5 - 3 (3 - 1) | 6 - 5 | -0.61 | -0.25 | -0.22 | 0.88 | 0.75 | 1.00 | T | ||
| CHI D1 | 13-04-24 | 4 - 2 (1 - 0) | 5 - 12 | -0.39 | -0.31 | -0.38 | 0.90 | 0 | 0.98 | T | ||
| CHI D1 | 08-04-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 1 - 8 | -0.37 | -0.29 | -0.43 | -0.93 | 0 | 0.80 | X | ||
| CHI D1 | 31-03-24 | 5 - 3 (2 - 1) | 7 - 6 | -0.45 | -0.30 | -0.33 | 0.97 | 0.25 | 0.91 | T | ||
| CHI D1 | 16-03-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 8 | -0.47 | -0.29 | -0.32 | 0.87 | 0.25 | -0.99 | X | ||
Không có dữ liệu
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:70% Tỷ lệ tài: 70%
| Marcos Trincado |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
| Marcos Trincado |
| Hiệp 1 |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| CHI D1 | 21-07-2024 | Khách | Colo Colo | 39 Ngày |
| CHI D1 | 28-07-2024 | Chủ | Cobresal | 46 Ngày |
| CHI D1 | 04-08-2024 | Khách | Coquimbo Unido | 53 Ngày |