

| [FA Cup-] Havant Waterlooville |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 8 | 8 | 33.3% |
| [FA Cup-] Wallingford Crowmarsh |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % |
| Havant Waterlooville |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Havant Waterlooville |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG-S PR | 17-08-24 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG-S PR | 14-08-24 | 3 - 0 (0 - 0) | 2 - 3 | -0.49 | -0.27 | -0.36 | T | 0.85 | 0.25 | 0.97 | T | H |
| ENG-S PR | 10-08-24 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| INT CF | 03-08-24 | 0 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 24-07-24 | 1 - 3 (0 - 1) | 1 - 5 | -0.20 | -0.22 | -0.69 | B | 0.80 | -1.25 | 0.96 | B | T |
| INT CF | 19-07-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 1 - 6 | -0.09 | -0.14 | -0.89 | B | 0.85 | -2.25 | 0.91 | B | X |
| ENG CS | 20-04-24 | 5 - 0 (4 - 0) | 2 - 4 | -0.57 | -0.27 | -0.28 | B | 0.95 | 0.75 | 0.87 | B | T |
| ENG CS | 13-04-24 | 1 - 2 (0 - 0) | 5 - 6 | -0.31 | -0.29 | -0.52 | B | 0.91 | -0.5 | 0.91 | B | T |
| ENG CS | 10-04-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 7 | -0.43 | -0.29 | -0.40 | H | 0.82 | 0 | 1.00 | H | X |
| ENG CS | 06-04-24 | 1 - 2 (0 - 0) | 7 - 7 | -0.47 | -0.28 | -0.37 | B | 0.98 | 0.25 | 0.84 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 67%
| Wallingford Crowmarsh |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Havant Waterlooville |
| Wallingford Crowmarsh |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
| Havant Waterlooville |
| Wallingford Crowmarsh |
| Hiệp 1 |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||