Quốc tế
Châu Âu
Châu Mỹ
Châu phi
Châu Á
Châu Đại Dương

BIH PL-RS ,Thông tin giải đấu - Bongdalu
| XH | Đội | Tất cảTC | ThắngT | HòaH | BạiB | Bàn thắngB.Thắng | Bàn thuaB.Thua | ĐiểmĐiểm | Phong độ | Tiếp | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 | 28 | 44 | 22 13 5 4 44 28 44 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
2 | 22 | 13 | 4 | 5 | 37 | 18 | 43 | 22 13 4 5 37 18 43 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
3 | 23 | 11 | 10 | 2 | 32 | 18 | 43 | 23 11 10 2 32 18 43 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
4 | 22 | 8 | 8 | 6 | 27 | 5 | 32 | 22 8 8 6 27 5 32 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
5 | 21 | 9 | 5 | 7 | 22 | -1 | 32 | 21 9 5 7 22 -1 32 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
6 | 22 | 9 | 4 | 9 | 33 | 15 | 31 | 22 9 4 9 33 15 31 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
7 | 23 | 8 | 6 | 9 | 23 | -7 | 30 | 23 8 6 9 23 -7 30 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
8 | 22 | 8 | 5 | 9 | 29 | -1 | 29 | 22 8 5 9 29 -1 29 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
9 | 22 | 7 | 4 | 11 | 21 | -6 | 25 | 22 7 4 11 21 -6 25 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
10 | 22 | 6 | 6 | 10 | 21 | -18 | 24 | 22 6 6 10 21 -18 24 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
11 | 21 | 7 | 1 | 13 | 24 | -15 | 22 | 21 7 1 13 24 -15 22 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
12 | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 | -20 | 22 | 22 6 4 12 22 -20 22 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
13 | 22 | 4 | 6 | 12 | 13 | -16 | 18 | 22 4 6 12 13 -16 18 Phong độ: Tiếp: | |||||||||
14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 0 0 0 0 0 0 Phong độ: Tiếp: | |||||||||













