
Tegevajaro Miyazaki
| Liên đoàn | Ngày diễn ra | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Thẻ đỏ | Thẻ vàng | Tấn công nguy hiểm | TL kiểm soát bóng | Tấn công | Penalty | Góc | Sút trúng | Dữ liệu |
|---|
Dữ liệu đang được cập nhật
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Promoted to third tier | 1 | 19/20 |
| Kyushu Soccer League Champion | 1 | 17 |
| Promotion to 4th division | 1 | 16/17 |
| Promotion to 5th division | 1 | 12/13 |