
FC Flora Tallinn
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Estonian champion | 15 | 25 23 22 20 19 17 15 11 10 03 02 01 98 95 94 |
| Estonian Super Cup winner | 12 | 23/24 20/21 19/20 15/16 13/14 11/12 10/11 08/09 03/04 02/03 01/02 97/98 |
| Conference League participant | 1 | 22 |
| Estonian cup winner | 8 | 19/20 15/16 12/13 10/11 08/09 07/08 97/98 94/95 |