
Dalian Shide(1994-2013)
| Liên đoàn | Ngày diễn ra | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Thẻ đỏ | Thẻ vàng | Tấn công nguy hiểm | TL kiểm soát bóng | Tấn công | Penalty | Góc | Sút trúng | Dữ liệu |
|---|
Dữ liệu đang được cập nhật
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| AFC Champions League participant | 3 | 05/06 03/04 02/03 |
| Chinese champion | 8 | 05 02 01 00 98 97 96 94 |
| Chinese cup winner | 2 | 05 01 |
| Chinese Super Cup winner | 3 | 02 00 96 |
| Asian Club Championship runner-up | 1 | 97/98 |