
Los Angeles Galaxy
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| MLS Cup Champion | 6 | 24 14 12 11 05 02 |
| MLS Cup runner-up | 7 | 13/14 11/12 10/11 09/10 01/02 99/00 96/97 |
| Supporters Shield Winner | 4 | 10/11 09/10 01/02 97/98 |
| US Open Cup runner-up | 2 | 05/06 01/02 |
| US Open Cup Winner | 2 | 05 01 |
| CONCACAF Champions League winner | 1 | 99/00 |