
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 13-09-2018 | ÍA Akranes U19 | Akranes | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | Akranes | FC Copenhagen Youth | - | Ký hợp đồng |
| 31-07-2020 | FC Copenhagen Youth | FC Kobenhavn U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | FC Kobenhavn U19 | FC Copenhagen | - | Ký hợp đồng |
| 16-07-2023 | FC Copenhagen | LOSC Lille | 15M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Pháp | 18-04-2026 19:05 | LOSC Lille | OGC Nice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 12-04-2026 15:15 | Toulouse FC | LOSC Lille | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 04-04-2026 19:05 | LOSC Lille | RC Lens | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 28-03-2026 17:20 | Canada | Iceland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 22-03-2026 16:15 | Marseille | LOSC Lille | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Europa League | 19-03-2026 20:00 | Aston Villa | LOSC Lille | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 15-03-2026 19:45 | Stade Rennais FC | LOSC Lille | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 12-03-2026 17:45 | LOSC Lille | Aston Villa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 08-03-2026 16:15 | LOSC Lille | Lorient | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 01-03-2026 16:15 | LOSC Lille | FC Nantes | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Conference League participant | 2 | 23/24 21/22 |
| Danish champion | 2 | 22/23 21/22 |
| Danish Cup Winner | 1 | 22/23 |
| Champions League participant | 1 | 22/23 |
| Danish Youth Champion | 1 | 22 |
| Euro Under-17 participant | 1 | 19 |