
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Thủ môn |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2010 | Moroka Swallows FC Youth | Moroka Swallows FC | - | Ký hợp đồng |
| 30-07-2015 | Moroka Swallows FC | AmaZulu | - | Ký hợp đồng |
| 11-08-2017 | AmaZulu | Cape Town City FC | - | Ký hợp đồng |
| 18-09-2020 | Cape Town City FC | Stellenbosch FC | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nedbank | 04-02-2026 17:30 | Stellenbosch FC | Kaizer Chiefs | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Cúp Liên đoàn Bóng đá châu Phi | 01-02-2026 13:00 | Stellenbosch FC | CR Belouizdad | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Nam Phi | 20-01-2026 17:30 | Sekhukhune United | Stellenbosch FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Nam Phi | 03-12-2025 17:30 | Stellenbosch FC | Polokwane City FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Nam Phi | 26-11-2025 17:30 | Orbit College | Stellenbosch FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Liên đoàn Bóng đá châu Phi | 23-11-2025 13:00 | Stellenbosch FC | AS Otoho | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Nam Phi | 05-11-2025 17:30 | Stellenbosch FC | Siwelele | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Nam Phi | 02-11-2025 13:30 | TS Galaxy | Stellenbosch FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Nam Phi | 22-10-2025 17:30 | Stellenbosch FC | Lamontville Golden Arrows | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Nam Phi | 28-09-2025 15:30 | Chippa United | Stellenbosch FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| South African cup winner | 1 | 23/24 |
| MTN8 Cup Winner | 1 | 18/19 |