
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 04-08-2020 | KF Trepca 89 | Prishtina | - | Cho thuê |
| 24-08-2020 | Prishtina | KF Trepca 89 | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2021 | KF Trepca 89 | FC Drita | 0.075M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-01-2024 | FC Drita | LNZ Cherkasy | 0.05M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 24-05-2026 10:00 | Obolon Kyiv | LNZ Cherkasy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 18-05-2026 10:00 | Kudrivka | LNZ Cherkasy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 13-05-2026 12:30 | LNZ Cherkasy | SC Poltava | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 02-05-2026 15:00 | FC Karpaty Lviv | LNZ Cherkasy | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 26-04-2026 12:30 | LNZ Cherkasy | Metalist 1925 Kharkiv | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 21-02-2026 11:00 | FK Epitsentr Dunayivtsi | LNZ Cherkasy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 13-12-2025 13:30 | LNZ Cherkasy | Zorya | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 06-12-2025 11:10 | LNZ Cherkasy | Obolon Kyiv | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 29-11-2025 13:30 | LNZ Cherkasy | Kudrivka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 21-11-2025 13:30 | SC Poltava | LNZ Cherkasy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Kosovan Super Cup Winner | 1 | 17/18 |
| Kosovan Champion | 1 | 16/17 |