
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2018 | Lyngby BK Youth | Brondby IFU17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | Brondby IFU17 | BrondbyU19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | BrondbyU19 | Brondby IF | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Championship | 21-03-2026 15:00 | Charlton Athletic | Norwich City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 18-03-2026 19:45 | Southampton | Norwich City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 14-03-2026 15:00 | Norwich City | Preston North End | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 11-03-2026 19:45 | Norwich City | Sheffield United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp FA Anh | 08-03-2026 16:30 | Leeds United | Norwich City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 28-02-2026 12:30 | Leicester City | Norwich City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 25-02-2026 19:45 | Norwich City | Sheffield Wednesday | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 21-02-2026 15:00 | Norwich City | Birmingham City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp FA Anh | 14-02-2026 15:00 | Norwich City | West Bromwich Albion | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 10-02-2026 19:45 | Oxford United | Norwich City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| League Player of the Year | 1 | 25 |
| Danish runner-up | 1 | 24 |
| Europa League participant | 1 | 21/22 |
| Danish champion | 1 | 20/21 |