
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2019 | Defensor Sporting U19 | Defensor Sporting Montevideo | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | Defensor Sporting Montevideo | Necaxa | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 31-12-2021 | Necaxa | Mazatlan FC | - | Cho thuê |
| 29-06-2022 | Mazatlan FC | Necaxa | - | Kết thúc cho thuê |
| 06-02-2024 | Necaxa | Godoy Cruz Antonio Tomba | - | Cho thuê |
| 29-06-2024 | Godoy Cruz Antonio Tomba | Necaxa | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2024 | Necaxa | Godoy Cruz Antonio Tomba | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Hạng nhì Argentina | 18-04-2026 19:30 | Godoy Cruz Antonio Tomba | CA San Miguel | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Argentina | 11-04-2026 18:30 | San Telmo | Godoy Cruz Antonio Tomba | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Argentina | 04-04-2026 19:30 | Godoy Cruz Antonio Tomba | Club Atletico Acassuso | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Argentina | 29-03-2026 20:00 | Deportivo Maipu | Godoy Cruz Antonio Tomba | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Argentina | 22-03-2026 00:00 | Chaco For Ever | Godoy Cruz Antonio Tomba | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Argentina | 14-03-2026 21:00 | Godoy Cruz Antonio Tomba | Ferrol Carril Oeste | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Argentina | 01-03-2026 20:00 | Godoy Cruz Antonio Tomba | Deportivo Madryn | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Cúp Argentina | 26-02-2026 00:15 | Godoy Cruz Antonio Tomba | Deportivo Moron | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Argentina | 22-02-2026 20:00 | Defensores de Belgrano | Godoy Cruz Antonio Tomba | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Argentina | 14-02-2026 00:30 | Godoy Cruz Antonio Tomba | Club Ciudad de Bolivar | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu