
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-01-2012 | SKN St. Pölten Youth | SK Rapid Wien Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | SK Rapid Wien Youth | Rapid Wien U15 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | Rapid Wien U15 | Rapid Wien U16 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | Rapid Wien U16 | Rapid Wien U18 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2020 | Rapid Wien U18 | Rapid Vienna (Youth) | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | Rapid Vienna (Youth) | Rapid Wien | - | Ký hợp đồng |
| 06-07-2023 | Rapid Wien | SC Freiburg II | - | Cho thuê |
| 29-06-2024 | SC Freiburg II | Rapid Wien | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2024 | Rapid Wien | Erzgebirge Aue | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Hạng ba Đức | 28-11-2025 18:00 | SV Wehen Wiesbaden | Erzgebirge Aue | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng ba Đức | 23-11-2025 15:30 | Erzgebirge Aue | VfB Stuttgart II | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng ba Đức | 08-11-2025 13:00 | SC Verl | Erzgebirge Aue | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng ba Đức | 01-11-2025 13:00 | Erzgebirge Aue | SSV Jahn Regensburg | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng ba Đức | 26-10-2025 12:30 | TSG Hoffenheim Youth | Erzgebirge Aue | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng ba Đức | 17-10-2025 17:00 | Erzgebirge Aue | SV Waldhof Mannheim | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng ba Đức | 05-10-2025 11:30 | Erzgebirge Aue | Rot-Weiss Essen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng ba Đức | 30-09-2025 17:00 | Alemannia Aachen | Erzgebirge Aue | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng ba Đức | 27-09-2025 12:00 | Erzgebirge Aue | TSV 1860 München | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng ba Đức | 20-09-2025 12:00 | VfL Osnabrück | Erzgebirge Aue | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| European Under-19 participant | 1 | 22 |