
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2011 | Rabotnicki Skopje Youth | Dinamo Zagreb U18 | - | Ký hợp đồng |
| 10-09-2012 | Dinamo Zagreb U18 | Grazer AK 1902 II | - | Ký hợp đồng |
| 29-10-2012 | Grazer AK 1902 II | NK Aluminij Kidricevo U19 | - | Ký hợp đồng |
| 19-08-2013 | NK Aluminij Kidricevo U19 | NK Aluminij | - | Ký hợp đồng |
| 23-01-2015 | NK Aluminij | DNŠ Zavrč | - | Ký hợp đồng |
| 30-07-2015 | DNŠ Zavrč | NK Lokomotiva Zagreb | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | NK Lokomotiva Zagreb | ZNK Osijek | 0.6M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-08-2018 | ZNK Osijek | Glasgow Rangers | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
| 19-01-2020 | Glasgow Rangers | ZNK Osijek | 0.4M € | Chuyển nhượng tự do |
| 27-07-2021 | ZNK Osijek | Zalaegerszegi TE | - | Cho thuê |
| 14-02-2022 | Zalaegerszegi TE | ZNK Osijek | - | Kết thúc cho thuê |
| 16-02-2022 | ZNK Osijek | HNK Sibenik | - | Ký hợp đồng |
| 26-07-2022 | HNK Sibenik | Manisa Futbol Kulübü | - | Ký hợp đồng |
| 04-01-2023 | Manisa Futbol Kulübü | Free player | - | Giải phóng |
| 21-02-2023 | Free player | Zalaegerszegi TE | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | Zalaegerszegi TE | Partizani Tirana | - | Ký hợp đồng |
| 18-01-2024 | Partizani Tirana | Rudes | - | Ký hợp đồng |
| 23-04-2024 | Rudes | Free player | - | Giải phóng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Hungarian cup winner | 1 | 22/23 |
| Europa League participant | 1 | 18/19 |