
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2016 | Palmeiras FC U15 | SL Benfica U15 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | SL Benfica U15 | Benfica Sad U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | Benfica Sad U17 | Benfica U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2020 | Benfica U19 | Benfica U23 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | Benfica U23 | SL Benfica B | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | SL Benfica B | Benfica | - | Ký hợp đồng |
| 26-07-2022 | Benfica | Gil Vicente | - | Cho thuê |
| 29-06-2023 | Gil Vicente | Benfica | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | 25-11-2025 17:45 | AFC Ajax | Benfica | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 09-11-2025 20:30 | Benfica | Casa Pia AC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 05-11-2025 20:00 | Benfica | Bayer 04 Leverkusen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 01-11-2025 20:30 | Vitoria Guimaraes | Benfica | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Liên đoàn Bồ Đào Nha | 29-10-2025 20:45 | Benfica | CD Tondela | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 25-10-2025 19:30 | Benfica | FC Arouca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 21-10-2025 19:00 | Newcastle United | Benfica | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp bóng đá Bồ Đào Nha | 17-10-2025 18:30 | GD Chaves | Benfica | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 30-09-2025 19:00 | Chelsea | Benfica | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 26-09-2025 19:15 | Benfica | Gil Vicente | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Portuguese league cup winner | 1 | 24/25 |
| Europa League participant | 1 | 23/24 |
| Champions League participant | 2 | 23/24 21/22 |
| European Under-21 participant | 1 | 23 |
| UEFA Youth League Winner | 1 | 21/22 |
| Euro Under-17 participant | 1 | 19 |