
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2013 | Dinamo Kyiv U17 | Dynamo Kyiv U19 | - | Ký hợp đồng |
| 09-07-2015 | Dynamo Kyiv U19 | Dynamo Kyiv II | - | Ký hợp đồng |
| 21-09-2017 | Dynamo Kyiv II | Chernomorets Odessa | - | Cho thuê |
| 29-06-2018 | Chernomorets Odessa | Dynamo Kyiv II | - | Kết thúc cho thuê |
| 26-07-2018 | Dynamo Kyiv II | Arsenal Kyiv | - | Cho thuê |
| 29-06-2019 | Arsenal Kyiv | Dynamo Kyiv II | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-07-2019 | Dynamo Kyiv II | Kolos Kovalivka | - | Cho thuê |
| 30-12-2019 | Kolos Kovalivka | Dynamo Kyiv II | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-12-2019 | Dynamo Kyiv II | Kolos Kovalivka | - | Ký hợp đồng |
| 20-07-2021 | Kolos Kovalivka | Rukh Vynnyky | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2021 | Rukh Vynnyky | Kolos Kovalivka | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Champions League participant | 1 | 16/17 |
| Ukrainian champion | 1 | 15/16 |
| Euro Under-17 participant | 1 | 13 |