
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2008 | - | Gwangyang FC U15 | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2011 | Gwangyang FC U15 | Gwangju Football Club U18 | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2014 | Gwangju Football Club U18 | Dankook University | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2016 | Dankook University | Gwangju Football Club | - | Ký hợp đồng |
| 13-01-2019 | Gwangju Football Club | FC Tokyo | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 24-06-2020 | FC Tokyo | Seongnam FC | - | Cho thuê |
| 30-12-2020 | Seongnam FC | FC Tokyo | - | Kết thúc cho thuê |
| 08-01-2021 | FC Tokyo | Football Club Seoul | - | Ký hợp đồng |
| 07-01-2024 | Football Club Seoul | Machida Zelvia | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 10-05-2026 08:00 | JEF United Ichihara Chiba | Machida Zelvia | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 06-05-2026 07:00 | Machida Zelvia | Yokohama F. Marinos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 03-05-2026 07:00 | Kashima Antlers | Machida Zelvia | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 29-04-2026 07:00 | Mito Hollyhock | Machida Zelvia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions Elite | 21-04-2026 16:15 | Machida Zelvia | Shabab Al Ahli | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions Elite | 17-04-2026 18:00 | Machida Zelvia | Al Ittihad Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 11-04-2026 05:00 | Machida Zelvia | Kashiwa Reysol | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 05-04-2026 06:00 | FC Tokyo | Machida Zelvia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 01-04-2026 10:00 | Machida Zelvia | FC Tokyo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 28-03-2026 05:00 | Machida Zelvia | Kawasaki Frontale | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Japanese cup winner | 1 | 25 |
| World Cup participant | 1 | 22 |
| East Asia Champion | 1 | 19 |
| Asian Games Gold Medal | 1 | 18 |
| Player of the Season | 1 | 18 |
| Top scorer | 1 | 17/18 |