
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 22-07-2016 | JDR Stars FC | Magesi FC | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | Magesi FC | Black Leopards | - | Ký hợp đồng |
| 08-10-2020 | Black Leopards | Mamelodi Sundowns | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAF Champions League | 18-04-2026 13:00 | Mamelodi Sundowns | Esperance Sportive de Tunis | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| CAF Champions League | 12-04-2026 19:00 | Esperance Sportive de Tunis | Mamelodi Sundowns | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Nam Phi | 07-04-2026 17:30 | Durban City | Mamelodi Sundowns | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Nam Phi | 03-04-2026 17:30 | Mamelodi Sundowns | Chippa United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 31-03-2026 17:30 | South Africa | Panama | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 27-03-2026 17:00 | South Africa | Panama | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| CAF Champions League | 22-03-2026 16:00 | Stade Malien | Mamelodi Sundowns | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| CAF Champions League | 13-03-2026 18:00 | Mamelodi Sundowns | Stade Malien | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Nam Phi | 10-03-2026 17:30 | Orbit College | Mamelodi Sundowns | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Nam Phi | 04-03-2026 17:30 | Mamelodi Sundowns | Lamontville Golden Arrows | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| South African champion | 5 | 24/25 23/24 22/23 21/22 20/21 |
| Africa Cup participant | 1 | 24 |
| African Football League Winner | 1 | 23/24 |
| MTN8 Cup Winner | 1 | 21/22 |
| Nedbank Cup Winner | 1 | 21/22 |