
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2018 | CR Flamengo (RJ) U20 | CR Flamengo | - | Ký hợp đồng |
| 30-01-2020 | CR Flamengo | Sporting Braga II | - | Cho thuê |
| 29-06-2021 | Sporting Braga II | CR Flamengo | - | Kết thúc cho thuê |
| 23-01-2022 | CR Flamengo | Juventude | - | Cho thuê |
| 30-12-2022 | Juventude | CR Flamengo | - | Kết thúc cho thuê |
| 05-01-2023 | CR Flamengo | Ceara | - | Cho thuê |
| 06-07-2023 | Ceara | CR Flamengo | - | Kết thúc cho thuê |
| 11-07-2023 | CR Flamengo | Gangwon Football Club | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải K1 Hàn Quốc | 17-05-2026 10:00 | Bucheon FC 1995 | Pohang Steelers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K1 Hàn Quốc | 13-05-2026 10:30 | Bucheon FC 1995 | Jeonbuk Hyundai Motors | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải K1 Hàn Quốc | 10-05-2026 05:00 | Ulsan HD FC | Bucheon FC 1995 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải K1 Hàn Quốc | 05-05-2026 05:00 | Bucheon FC 1995 | Jeju SK FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K1 Hàn Quốc | 02-05-2026 10:00 | FC Anyang | Bucheon FC 1995 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K1 Hàn Quốc | 25-04-2026 07:30 | Bucheon FC 1995 | Gimcheon Sangmu Football Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K1 Hàn Quốc | 21-04-2026 10:30 | Football Club Seoul | Bucheon FC 1995 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K1 Hàn Quốc | 18-04-2026 07:30 | Bucheon FC 1995 | Incheon United Club | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải K1 Hàn Quốc | 11-04-2026 07:30 | Gwangju Football Club | Bucheon FC 1995 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K1 Hàn Quốc | 04-04-2026 05:00 | Jeju SK FC | Bucheon FC 1995 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Campeão Carioca | 2 | 19/20 18/19 |
| Brazilian champion | 1 | 19 |
| Copa Libertadores winner | 1 | 18/19 |
| Copa São Paulo de Juniores winner | 1 | 18 |