
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2015 | Paris FC Youth | AC Boulogne-Billancourt Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | AC Boulogne-Billancourt Youth | Toulouse U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | Toulouse U19 | Toulouse FC II | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | Toulouse FC II | Toulouse FC | - | Ký hợp đồng |
| 20-01-2021 | Toulouse FC | Borussia Monchengladbach | 9M € | Chuyển nhượng tự do |
| 21-01-2021 | Borussia Monchengladbach | Toulouse FC | - | Cho thuê |
| 29-06-2021 | Toulouse FC | Borussia Monchengladbach | - | Kết thúc cho thuê |
| 29-08-2024 | Borussia Monchengladbach | AS Roma | - | Cho thuê |
| 29-06-2025 | AS Roma | Borussia Monchengladbach | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2025 | Borussia Monchengladbach | AS Roma | 18M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 14-07-2026 19:00 | France | Spain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 09-07-2026 20:00 | France | Morocco | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 04-07-2026 21:00 | Paraguay | France | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 26-06-2026 19:00 | Norway | France | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 22-06-2026 21:00 | France | Iraq | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 08-06-2026 19:10 | France | Northern Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 04-06-2026 19:10 | France | Cote d'Ivoire | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 24-05-2026 18:45 | Hellas Verona | AS Roma | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 10-05-2026 16:00 | Parma | AS Roma | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 04-05-2026 18:45 | AS Roma | Fiorentina | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Olympic Games: 2nd Place | 1 | 24 |
| Olympics participant | 1 | 23/24 |