
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2014 | Deportes La Serena U21 | Deportes La Serena | - | Ký hợp đồng |
| 21-07-2016 | Deportes La Serena | Universidad de Chile | 0.164M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2017 | Universidad de Chile | CSD Antofagasta | - | Cho thuê |
| 30-12-2017 | CSD Antofagasta | Universidad de Chile | - | Kết thúc cho thuê |
| 17-01-2018 | Universidad de Chile | Curico Unido | - | Ký hợp đồng |
| 05-09-2018 | Curico Unido | Free player | - | Giải phóng |
| 15-01-2019 | Free player | Barnechea | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2019 | Barnechea | Nublense | - | Ký hợp đồng |
| 23-02-2021 | Nublense | Lautaro de Buin | - | Ký hợp đồng |
| 25-08-2021 | Lautaro de Buin | Rangers Talca | - | Ký hợp đồng |
| 17-05-2022 | Rangers Talca | Union San Felipe | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2023 | Union San Felipe | Huachipato | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Chile | 12-07-2026 21:30 | Deportes Temuco | Huachipato | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Chile | 05-07-2026 19:00 | Puerto Montt | Huachipato | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Cúp Chile | 02-07-2026 22:00 | Huachipato | D. Concepcion | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Cúp Chile | 28-06-2026 19:00 | Huachipato | Deportes Temuco | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Chile | 24-06-2026 23:30 | D. Concepcion | Huachipato | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Chile | 21-06-2026 16:30 | Huachipato | Puerto Montt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Chile | 14-06-2026 00:00 | Nublense | Huachipato | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Copa de la Liga | 07-06-2026 19:00 | Huachipato | Colo Colo | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Chile | 31-05-2026 19:00 | Huachipato | Univ Catolica | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Chile | 24-05-2026 16:30 | D. Concepcion | Huachipato | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Chilean Cup Winner | 1 | 24/25 |
| Chilean Second Division Champion | 1 | 19/20 |
| Chilean champion | 1 | 17 |