
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Thủ môn |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2008 | Real Madrid CF Youth | Atlético Madrid Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2009 | Atlético Madrid Youth | Real Madrid U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2010 | Real Madrid U17 | Real Madrid U18 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2011 | Real Madrid U18 | Real Madrid U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2012 | Real Madrid U19 | Leicester City U23 | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2012 | Leicester City U23 | Sevilla FC C | - | Ký hợp đồng |
| 15-07-2013 | Sevilla FC C | Sevilla Atletico | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2015 | Sevilla Atletico | Sevilla FC | - | Ký hợp đồng |
| 12-07-2018 | Sevilla FC | Getafe | 3M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Tây Ban Nha | 02-03-2026 20:00 | Real Madrid | Getafe | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 22-02-2026 13:00 | Getafe | Sevilla FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 14-02-2026 15:15 | Getafe | Villarreal CF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 08-02-2026 13:00 | Deportivo Alavés | Getafe | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 01-02-2026 17:30 | Getafe | RC Celta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 26-01-2026 20:00 | Girona FC | Getafe | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 18-01-2026 13:00 | Getafe | Valencia CF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 09-01-2026 20:00 | Getafe | Real Sociedad | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 02-01-2026 20:00 | Rayo Vallecano | Getafe | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 21-12-2025 20:00 | Real Betis | Getafe | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Europa League participant | 3 | 19/20 15/16 14/15 |
| Champions League participant | 3 | 17/18 16/17 15/16 |
| Europa League Winner | 2 | 15/16 14/15 |