
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2013 | AC Majapahit | Persid Jember | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2014 | Persid Jember | Persekabpas Pasuruan | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2015 | Persekabpas Pasuruan | Persepam Pamekasan | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2016 | Persepam Pamekasan | Madura United | - | Ký hợp đồng |
| 26-01-2019 | Madura United | Kalteng Putra FC | - | Ký hợp đồng |
| 15-01-2020 | Kalteng Putra FC | Persela Lamongan | - | Ký hợp đồng |
| 13-09-2020 | Persela Lamongan | Arema FC | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | Arema FC | Borneo FC | - | Cho thuê |
| 29-06-2024 | Borneo FC | Arema FC | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2024 | Arema FC | Persis Solo FC | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 23-11-2025 12:00 | Bali United | Persis Solo FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 02-11-2025 12:00 | Persebaya Surabaya | Persis Solo FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 27-10-2025 12:00 | Persib Bandung | Persis Solo FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 20-10-2025 12:00 | Persis Solo FC | Malut United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 24-05-2025 09:00 | Persib Bandung | Persis Solo FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 17-05-2025 12:00 | Persis Solo FC | Dewa United FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 05-05-2025 12:00 | Persis Solo FC | Arema FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 27-04-2025 08:30 | Persis Solo FC | Persita Tangerang | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 19-04-2025 12:00 | Barito Putera | Persis Solo FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 12-04-2025 08:30 | Persis Solo FC | Malut United | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Indonesian League Cup Winner | 1 | 21/22 |