
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Thủ môn |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2010 | - | Shanghai Shenxin(2003-2020) | 0.05M € | Chuyển nhượng tự do |
| 31-12-2014 | Shanghai Shenxin(2003-2020) | Guangzhou City(2011-2023) | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
| 11-02-2016 | Guangzhou City(2011-2023) | Guangzhou FC(1993-2025) | 6M € | Chuyển nhượng tự do |
| 28-04-2022 | Guangzhou FC(1993-2025) | Wuhan Three Towns FC | - | Ký hợp đồng |
| 12-02-2025 | Wuhan Three Towns FC | Chengdu Rongcheng FC | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá ngoại hạng Trung Quốc | 09-05-2026 12:00 | Chengdu Rongcheng | Henan FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá ngoại hạng Trung Quốc | 05-05-2026 11:35 | Liaoning Tieren | Chengdu Rongcheng | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá ngoại hạng Trung Quốc | 01-05-2026 12:00 | Shanghai Shenhua | Chengdu Rongcheng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá ngoại hạng Trung Quốc | 25-04-2026 11:00 | Chengdu Rongcheng | Zhejiang Professional FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá ngoại hạng Trung Quốc | 21-04-2026 11:35 | Chengdu Rongcheng | Yunnan Yukun | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá ngoại hạng Trung Quốc | 17-04-2026 12:00 | Wuhan Three Towns | Chengdu Rongcheng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá ngoại hạng Trung Quốc | 12-04-2026 11:35 | Beijing Guoan | Chengdu Rongcheng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá ngoại hạng Trung Quốc | 03-04-2026 11:35 | Chengdu Rongcheng | Qingdao West Coast | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá ngoại hạng Trung Quốc | 21-03-2026 11:35 | Chongqing Tonglianglong | Chengdu Rongcheng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá ngoại hạng Trung Quốc | 15-03-2026 11:35 | Chengdu Rongcheng | Qingdao Hainiu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| China Golden Glove Award | 1 | 25 |
| Goalkeeper of the season | 1 | 25 |
| AFC Champions League participant | 7 | 23/24 19/20 18/19 17/18 16/17 15/16 14/15 |
| Chinese Super Cup winner | 2 | 23 18 |
| Asian Cup participant | 1 | 22/23 |
| Chinese champion | 4 | 22 19 17 16 |
| Chinese cup winner | 1 | 16 |