
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2009 | Wisla Krakow (Youth) | Wisla Krakow | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2011 | Wisla Krakow | Kolejarz Stroze | - | Cho thuê |
| 29-06-2012 | Kolejarz Stroze | Wisla Krakow | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2014 | Wisla Krakow | Catania FC | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-08-2015 | Catania FC | Lechia Gdansk | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | Lechia Gdansk | Slask Wroclaw | 0.065M € | Chuyển nhượng tự do |
| 31-07-2020 | Slask Wroclaw | Free player | - | Giải phóng |
| 09-10-2020 | Free player | Piast Gliwice | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 31-10-2025 19:30 | Piast Gliwice | Korona Kielce | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 25-10-2025 12:45 | Arka Gdynia | Piast Gliwice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 19-10-2025 10:15 | Piast Gliwice | Lechia Gdansk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 03-10-2025 18:30 | Pogon Szczecin | Piast Gliwice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 27-09-2025 15:30 | Piast Gliwice | LKS Nieciecza | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 13-09-2025 18:15 | Piast Gliwice | Jagiellonia Bialystok | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 30-08-2025 15:30 | Zaglebie Lubin | Piast Gliwice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 24-08-2025 12:45 | Piast Gliwice | Cracovia Krakow | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 24-05-2025 15:30 | Lech Poznan | Piast Gliwice | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 17-05-2025 15:30 | Piast Gliwice | Gornik Zabrze | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu