| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01-07-2008 | Hibernians FC | Valletta FC | Unknown | Chuyển nhượng tự do |
| 01-07-2014 | Valletta FC | Birkirkara FC | 55k € | Chuyển nhượng tự do |
| 31-08-2017 | Birkirkara FC | Sliema Wanderers FC | Unknown | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Maltese cup winner | 12 | 23/24 23/24 14/15 14/15 13/14 13/14 09/10 09/10 06/07 06/07 05/06 05/06 |
| Maltese champion | 6 | 13/14 13/14 11/12 11/12 10/11 10/11 |
| Maltese Super Cup winner | 2 | 12 12 |