
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2014 | JVOZ Youth | FC Twente Enschede Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | FC Twente Enschede Youth | FC Twente U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | FC Twente U17 | FC Twente Enschede Reserve | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | FC Twente Enschede Reserve | FC Twente Enschede Reserve | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | FC Twente Enschede Reserve | FC Twente Enschede | - | Ký hợp đồng |
| 22-08-2021 | FC Twente Enschede | Willem II | - | Cho thuê |
| 29-06-2022 | Willem II | FC Twente Enschede | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2022 | FC Twente Enschede | Hapoel Tel Aviv | - | Ký hợp đồng |
| 12-07-2023 | Hapoel Tel Aviv | RKC Waalwijk | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng hai Hà Lan | 05-05-2026 16:45 | RKC Waalwijk | Willem II | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng hai Hà Lan | 01-05-2026 18:00 | RKC Waalwijk | Roda JC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng hai Hà Lan | 28-04-2026 16:45 | Roda JC | RKC Waalwijk | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải hạng hai Hà Lan | 24-04-2026 18:00 | RKC Waalwijk | Jong PSV Eindhoven Youth | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng hai Hà Lan | 17-04-2026 18:00 | ADO Den Haag | RKC Waalwijk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng hai Hà Lan | 10-04-2026 18:00 | RKC Waalwijk | Emmen | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải hạng hai Hà Lan | 06-04-2026 10:15 | Helmond Sport | RKC Waalwijk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| FIFA Series | 31-03-2026 09:10 | Australia | Curacao | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| FIFA Series | 27-03-2026 06:00 | China | Curacao | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng hai Hà Lan | 21-03-2026 19:00 | RKC Waalwijk | Den Bosch | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Gold Cup participant | 1 | 25 |
| Dutch Second League champion | 1 | 19 |