
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Thủ môn |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2001 | VV Alexandria '66 Youth | Sparta Rotterdam Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2007 | Sparta Rotterdam Youth | Sparta Rotterdam U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2008 | Sparta Rotterdam U17 | AjaxU17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2009 | AjaxU17 | Ajax U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2011 | Ajax U19 | Jong Ajax (Youth) | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2012 | Jong Ajax (Youth) | Dordrecht | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2014 | Dordrecht | Feyenoord | - | Ký hợp đồng |
| 31-08-2014 | Feyenoord | PEC Zwolle | - | Cho thuê |
| 29-06-2015 | PEC Zwolle | Feyenoord | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-12-2016 | Feyenoord | Excelsior SBV | - | Cho thuê |
| 29-06-2017 | Excelsior SBV | Feyenoord | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2017 | Feyenoord | SC Heerenveen | 0.5M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2020 | SC Heerenveen | Free player | - | Giải phóng |
| 31-12-2020 | Free player | Anderlecht | - | Ký hợp đồng |
| 03-08-2021 | Anderlecht | Go Ahead Eagles | - | Ký hợp đồng |
| 08-02-2022 | Go Ahead Eagles | IFK Goteborg | - | Ký hợp đồng |
| 08-01-2023 | IFK Goteborg | Kyoto Sanga | - | Ký hợp đồng |
| 16-07-2024 | Kyoto Sanga | Hammarby | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vòng loại World Cup khu vực Bắc, Trung Mỹ và Caribê | 19-11-2025 01:00 | Guatemala | Suriname | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 03-11-2025 18:00 | Degerfors IF | Hammarby | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 27-10-2025 18:10 | Malmo FF | Hammarby | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 19-10-2025 12:00 | Hammarby | AIK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 05-10-2025 12:00 | IFK Goteborg | Hammarby | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 21-09-2025 12:00 | Hammarby | Hacken | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 14-09-2025 12:00 | Djurgardens | Hammarby | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 31-08-2025 14:30 | Hammarby | Osters IF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 24-08-2025 12:00 | IK Sirius FK | Hammarby | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 17-08-2025 14:30 | Hammarby | GAIS | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Gold Cup participant | 2 | 25 21 |
| U21 Eredivisie champion | 1 | 18 |
| Dutch Cup winner | 1 | 15/16 |
| Europa League participant | 1 | 14/15 |
| Promotion to 1st league | 1 | 13/14 |
| Dutch U19 Champion | 1 | 11 |
| Under-17 World Cup participant | 2 | 10 09 |
| Euro Under-17 participant | 1 | 09 |