
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2015 | FC Ebedei | Midtjylland U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | Midtjylland U19 | Midtjylland | - | Ký hợp đồng |
| 19-07-2021 | Midtjylland | Brentford | 10M € | Chuyển nhượng tự do |
| 29-08-2024 | Brentford | FC Augsburg | - | Cho thuê |
| 29-06-2025 | FC Augsburg | Brentford | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Championship | 17-04-2026 19:00 | Blackburn Rovers | Coventry City | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Championship | 11-04-2026 11:30 | Coventry City | Sheffield Wednesday | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 06-04-2026 19:00 | Hull City | Coventry City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 03-04-2026 19:00 | Coventry City | Derby County | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 21-03-2026 17:15 | Swansea City | Coventry City | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Championship | 14-03-2026 12:30 | Coventry City | Southampton | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 11-03-2026 20:00 | Coventry City | Preston North End | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 07-03-2026 15:00 | Bristol City | Coventry City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 28-02-2026 15:00 | Coventry City | Stoke City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 25-02-2026 19:45 | Sheffield United | Coventry City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Africa Cup participant | 2 | 24 22 |
| Champions League participant | 1 | 20/21 |
| Danish champion | 2 | 19/20 17/18 |
| Danish runner-up | 1 | 19 |
| Danish Cup Winner | 1 | 18/19 |
| Danish Youth Champion | 2 | 18 16 |